Suzhou Dongwu
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Meizhou Kejia

Suzhou Dongwu vs Meizhou Kejia

Tỷ số chung cuộc: Suzhou Dongwu 1-0 Meizhou Kejia tại League One, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Suzhou Dongwu thắng 1, hòa 1, Meizhou Kejia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 17
Phong độ
DDWWW Suzhou Dongwu
LLDLW Meizhou Kejia
  1. 25' T. Pellenard
  2. HT0-0
  3. 46' M. Ali Song Pan
  4. 46' Su Jiale Wang Haoran
  5. 48' Yu Wai-Lim
  6. 61' M. Ali · O. Bugiel 1-0
  7. 62' J. Liao Yang Yihu
  8. 78' Zhang Jiansheng Arafat Ghenifa
  9. 78' M. Mijit Wang Yulong
  10. 78' Z. Yu J. Yuan
  11. 78' Zhang Enqi T. Pellenard
  12. 89' J. Lai Zhu Baojie
  13. 90' Song Bowei D. Gao
  14. FT1-0

Đội hình

Suzhou Dongwu HLV: Hui Guo
  1. 1Liu Yu
  2. 36J. Yuan ▼ 78'
  3. 5Wang Yulong ▼ 78'
  4. 15Jin Qiang
  5. 8D. Gao ▼ 90'
  6. 6Estrela
  7. 42Arafat Ghenifa ▼ 78'
  8. 21Song Pan ▼ 46'
  9. 16S. Zhao
  10. 7Farley Rosa
  11. 14O. Bugiel

Dự bị 12

  1. 37Askhan
  2. 24Zhang Jiansheng ▲ 78'
  3. 2Song Bowei ▲ 90'
  4. 33Liu Jiqiang
  5. 45M. Mijit ▲ 78'
  6. 20Chen Rong
  7. 19Wu Junjie
  8. 18Tai Jianfeng
  9. 25Z. Yu ▲ 78'
  10. 26B. Wang
  11. 9M. Ali ▲ 46'
  12. 17Wang Jiancong
Meizhou Kejia HLV: Quim
  1. 12Sun Jianxiang
  2. 17Yang Yihu ▼ 62'
  3. 26Yu Wai-Lim
  4. 29Sun Xiaobin
  5. 5T. Pellenard ▼ 78'
  6. 20Z. Wen
  7. 16Yang Chaosheng
  8. 24H. Sakhi
  9. 6Wang Haoran ▼ 46'
  10. 33Zhu Baojie ▼ 89'
  11. 10V. Triboulet

Dự bị 10

  1. 30H. Wang
  2. 1Wang Zehao
  3. 22J. Liao ▲ 62'
  4. 45Su Jiale ▲ 46'
  5. 13J. Lai ▲ 89'
  6. 15H. Luo
  7. 28Li Weijia
  8. 3Liang Jiahao
  9. 27Zhang Enqi ▲ 78'
  10. 32Q. Wen

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
23 46 - 19 +27 51
2
Shenzhen Juniors
23 38 - 24 +14 43
3
Guangxi Hengchen
22 38 - 26 +12 39
4
Nantong Zhiyun
22 31 - 19 +12 39
5
Yanbian Longding
23 32 - 25 +7 35
6
Shaanxi Union
22 33 - 24 +9 32
7
Ningbo Professional
22 27 - 28 -1 29
8
Hebei Kungfu
23 19 - 24 -5 28
9
Changchun Yatai
22 36 - 37 -1 28
10
Dalian Huayi
22 29 - 33 -4 26
11
Wuxi Wugou
21 32 - 28 +4 26
12
Suzhou Dongwu
23 26 - 31 -5 25
13
Heilongjiang Lava Spring
23 34 - 45 -11 22
14
Nanjing City
23 20 - 30 -10 21
15
Meizhou Kejia
23 24 - 47 -23 15
16
Dongguan United
23 23 - 48 -25 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu11
16Ghi được12
12Thủng lưới25
1.6Bàn thắng mỗi trận1.09
5Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn7
12Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu