Meizhou Kejia
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Suzhou Dongwu

Meizhou Kejia vs Suzhou Dongwu

Tỷ số chung cuộc: Meizhou Kejia 3-1 Suzhou Dongwu tại League One, 16 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Meizhou Kejia thắng 2, hòa 1, Suzhou Dongwu thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · 2nd Phase · Vòng 12
Trọng tài
Huigang Li
Phong độ
LLDLW Meizhou Kejia
DDWWW Suzhou Dongwu
  1. 40' 0-1 Hu Mingfei
  2. 42' Guo Yi 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' Cai Haochang Xu Lei
  5. 46' Liu Sheng Xiao Zhen
  6. 46' Tang Chuang J. Kabananga
  7. 52' C. Egbuchunam 2-1
  8. 67' Guo Yi 3-1
  9. 71' Chen Guokang Guo Yi
  10. 71' Li Jiawei Hu Mingfei
  11. 71' Xia Xicheng Hai Xiaorui
  12. 71' Li Shizhou Zheng Yi
  13. 76' Lu Lin Liang Xueming
  14. 84' Cao Dong Deng Yubiao
  15. 90'+1 Tang Shi C. Egbuchunam
  16. FT3-1

Đội hình

Meizhou Kejia HLV: M. Ristić
  1. 22Hou Yu
  2. 25Xiao Zhen ▼ 46'
  3. 6Ge Zhen
  4. 4Lilley Nunez Vasudeva Das
  5. 17Yang Yihu
  6. 7Guo Yi ▼ 71'
  7. 23Cui Wei
  8. 32Xu Lei ▼ 46'
  9. 9Igor Sartori
  10. 8Liang Xueming ▼ 76'
  11. 11C. Egbuchunam ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 28Cai Haochang ▲ 46'
  2. 33Liu Sheng ▲ 46'
  3. 37Chen Guokang ▲ 71'
  4. 5Lu Lin ▲ 76'
  5. 21Tang Shi ▲ 90'
  6. 1Li Xinyu
  7. 2Wen Junjie
  8. 3Li Junfeng
  9. 18Huo Liang
  10. 19Gui Hong
  11. 27Li Zhilang
  12. 31Su Shihao
Suzhou Dongwu HLV: G. White
  1. 1Sun Le
  2. 39Wang Yongxin
  3. 5Hu Mingfei ▼ 71'
  4. 18Zhang Cheng
  5. 6Chen Wei
  6. 4Zheng Yi ▼ 71'
  7. 8Deng Yubiao ▼ 84'
  8. 31Qian Changjie
  9. 23Hai Xiaorui ▼ 71'
  10. 30J. Kabananga ▼ 46'
  11. 21Tan Fucheng

Dự bị 12

  1. 9Tang Chuang ▲ 46'
  2. 2Li Jiawei ▲ 71'
  3. 14Xia Xicheng ▲ 71'
  4. 16Li Shizhou ▲ 71'
  5. 32Cao Dong ▲ 84'
  6. 3Guo Jing
  7. 12Li Ya'nan
  8. 15Hu Haoyue
  9. 17Yang Zhaohui
  10. 19Li Xiaoming
  11. 28Li Haowen
  12. 40Sun Jiazheng

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wuhan Three Towns
10 24 - 10 +14 20
2
Meizhou Kejia
34 79 - 35 +44 75
3
Zhejiang Professional F.C.
34 69 - 28 +41 74
4
Chengdu Better City
34 81 - 28 +53 71
5
Nantong Zhiyun
34 62 - 30 +32 65
6
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 30 +25 62
7
Heilongjiang Lava Spring
34 50 - 40 +10 56
8
Sichuan Jiuniu
34 34 - 27 +7 52
9
Kunshan
34 56 - 35 +21 51
10
Nanjing City
34 41 - 42 -1 45
11
Zibo Cuju
34 32 - 52 -20 39
12
Guizhou Zhicheng
34 26 - 56 -30 39
13
Suzhou Dongwu
34 36 - 53 -17 32
14
Jiangxi Liansheng
34 29 - 68 -39 29
15
Bắc Kinh Bát Hỷ
34 37 - 53 -16 28
16
Shenyang Urban
34 30 - 62 -32 25
17
BIT
34 24 - 82 -58 14
18
Xinjiang Tianshan
34 16 - 84 -68 9
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
79Ghi được36
36Thủng lưới54
2.26Bàn thắng mỗi trận1.03
13Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu