Suzhou Dongwu
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Meizhou Kejia

Suzhou Dongwu vs Meizhou Kejia

Tỷ số chung cuộc: Suzhou Dongwu 1-3 Meizhou Kejia tại League One, 3 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Suzhou Dongwu thắng 1, hòa 1, Meizhou Kejia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · 2nd Phase · Vòng 16
Trọng tài
He Xin
Phong độ
DDWWW Suzhou Dongwu
LLDLW Meizhou Kejia
  1. 40' 0-1 C. Egbuchunam
  2. HT0-1
  3. 46' Zheng Yi Chen Wei
  4. 46' Deng Yubiao Zhang Cheng
  5. 66' Qian Changjie 1-1
  6. 68' Guo Yi Chen Guokang
  7. 68' Cai Haochang Cui Wei
  8. 71' Shepket Hamit Zhang Jingzhe
  9. 75' Xiao Zhen Lilley Nunez Vasudeva Das
  10. 77' Hai Xiaorui Yang Zhaohui
  11. 79' 1-2 C. Egbuchunam
  12. 84' Tang Chuang Li Haowen
  13. 87' Wen Junjie Igor Sartori
  14. 87' Lu Lin Liang Xueming
  15. 87' 1-3 Cai Haochang
  16. FT1-3

Đội hình

Suzhou Dongwu HLV: G. White
  1. 12Li Ya'nan
  2. 39Wang Yongxin
  3. 5Hu Mingfei
  4. 18Zhang Cheng ▼ 46'
  5. 17Yang Zhaohui ▼ 77'
  6. 6Chen Wei ▼ 68'
  7. 31Qian Changjie
  8. 30J. Kabananga
  9. 28Li Haowen ▼ 84'
  10. 11Zhang Jingzhe ▼ 71'
  11. 21Tan Fucheng

Dự bị 12

  1. 4Zheng Yi ▲ 46'
  2. 8Deng Yubiao ▲ 46'
  3. 29Shepket Hamit ▲ 71'
  4. 23Hai Xiaorui ▲ 77'
  5. 9Tang Chuang ▲ 84'
  6. 1Sun Le
  7. 2Li Jiawei
  8. 3Guo Jing
  9. 14Xia Xicheng
  10. 16Li Shizhou
  11. 32Cao Dong
  12. 40Sun Jiazheng
Meizhou Kejia HLV: M. Ristić
  1. 22Hou Yu
  2. 6Ge Zhen
  3. 4Lilley Nunez Vasudeva Das ▼ 75'
  4. 33Liu Sheng
  5. 17Yang Yihu
  6. 13Shi Liang
  7. 23Cui Wei ▼ 68'
  8. 37Chen Guokang ▼ 68'
  9. 9Igor Sartori ▼ 87'
  10. 8Liang Xueming ▼ 87'
  11. 11C. Egbuchunam

Dự bị 12

  1. 7Guo Yi ▲ 68'
  2. 28Cai Haochang ▲ 68'
  3. 25Xiao Zhen ▲ 75'
  4. 2Wen Junjie ▲ 87'
  5. 5Lu Lin ▲ 87'
  6. 1Li Xinyu
  7. 18Huo Liang
  8. 19Gui Hong
  9. 21Tang Shi
  10. 27Li Zhilang
  11. 31Su Shihao
  12. 32Xu Lei

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wuhan Three Towns
10 24 - 10 +14 20
2
Meizhou Kejia
34 79 - 35 +44 75
3
Zhejiang Professional F.C.
34 69 - 28 +41 74
4
Chengdu Better City
34 81 - 28 +53 71
5
Nantong Zhiyun
34 62 - 30 +32 65
6
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 30 +25 62
7
Heilongjiang Lava Spring
34 50 - 40 +10 56
8
Sichuan Jiuniu
34 34 - 27 +7 52
9
Kunshan
34 56 - 35 +21 51
10
Nanjing City
34 41 - 42 -1 45
11
Zibo Cuju
34 32 - 52 -20 39
12
Guizhou Zhicheng
34 26 - 56 -30 39
13
Suzhou Dongwu
34 36 - 53 -17 32
14
Jiangxi Liansheng
34 29 - 68 -39 29
15
Bắc Kinh Bát Hỷ
34 37 - 53 -16 28
16
Shenyang Urban
34 30 - 62 -32 25
17
BIT
34 24 - 82 -58 14
18
Xinjiang Tianshan
34 16 - 84 -68 9
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
36Ghi được79
54Thủng lưới36
1.03Bàn thắng mỗi trận2.26
6Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu