Dalian Huayi
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Suzhou Dongwu

Dalian Huayi vs Suzhou Dongwu

Tỷ số chung cuộc: Dalian Huayi 0-0 Suzhou Dongwu tại League One, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dalian Huayi thắng 1, hòa 2, Suzhou Dongwu thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 16
Phong độ
LWWDD Dalian Huayi
DDWWW Suzhou Dongwu
  1. 4' Wang Yulong M. Mijit
  2. 19' S. Zhao
  3. 40' Lu Kun
  4. 45' Wang Yaopeng
  5. 45'+1 O. Bugiel
  6. HT0-0
  7. 53' Liu Yun Long Tingwei
  8. 65' M. Ali
  9. 65' Cui Ming'an N. Mushekwi
  10. 80' Arafat Ghenifa Chen Rong
  11. 82' Xu Dongdong Lu Kun
  12. 82' Shiming Liu Eysajan Elkut
  13. 82' You Sihan Y. Yan
  14. FT0-0

Đội hình

Dalian Huayi HLV: Yaokun Zhang
  1. 33Ma Kunyue
  2. 40Eysajan Elkut ▼ 82'
  3. 13Wang Yaopeng
  4. 2Wang Wenxuan
  5. 3Lu Kun ▼ 82'
  6. 10K. Hansen
  7. 14Long Tingwei ▼ 53'
  8. 8Y. Wu
  9. 25Y. Yan ▼ 82'
  10. 11C. Bayala
  11. 30N. Mushekwi ▼ 65'

Dự bị 12

  1. 17Sui Weijie
  2. 39Lei Wenjie
  3. 5Lin Longchang
  4. 22Liu Yun ▲ 53'
  5. 27Zhang Hongjiang
  6. 42Ma Yujun
  7. 6Ji Zhengyu
  8. 26Cui Ming'an ▲ 65'
  9. 9P. Yan
  10. 18Xu Dongdong ▲ 82'
  11. 4Shiming Liu ▲ 82'
  12. 21You Sihan ▲ 82'
Suzhou Dongwu HLV: Yuanwei Yu
  1. 1Liu Yu
  2. 36J. Yuan
  3. 45M. Mijit ▼ 4'
  4. 15Jin Qiang
  5. 8D. Gao
  6. 6Estrela
  7. 16S. Zhao
  8. 9M. Ali
  9. 7Farley Rosa
  10. 20Chen Rong ▼ 80'
  11. 14O. Bugiel

Dự bị 12

  1. 37Askhan
  2. 24Zhang Jiansheng
  3. 2Song Bowei
  4. 33Liu Jiqiang
  5. 21Song Pan
  6. 42Arafat Ghenifa ▲ 80'
  7. 19Wu Junjie
  8. 18Tai Jianfeng
  9. 5Wang Yulong ▲ 4'
  10. 25Z. Yu
  11. 26B. Wang
  12. 17Wang Jiancong

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
23 46 - 19 +27 51
2
Shenzhen Juniors
22 38 - 24 +14 42
3
Guangxi Hengchen
22 38 - 26 +12 39
4
Nantong Zhiyun
21 28 - 18 +10 36
5
Yanbian Longding
23 32 - 25 +7 35
6
Shaanxi Union
22 33 - 24 +9 32
7
Ningbo Professional
22 27 - 28 -1 29
8
Changchun Yatai
22 36 - 37 -1 28
9
Hebei Kungfu
22 19 - 24 -5 27
10
Dalian Huayi
22 29 - 33 -4 26
11
Wuxi Wugou
20 31 - 25 +6 26
12
Suzhou Dongwu
23 26 - 31 -5 25
13
Heilongjiang Lava Spring
23 34 - 45 -11 22
14
Nanjing City
22 19 - 28 -9 21
15
Meizhou Kejia
22 22 - 46 -24 12
16
Dongguan United
23 23 - 48 -25 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu10
13Ghi được16
16Thủng lưới12
1.18Bàn thắng mỗi trận1.6
3Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn5
6Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu