Suzhou Dongwu
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Dalian Huayi

Suzhou Dongwu vs Dalian Huayi

Tỷ số chung cuộc: Suzhou Dongwu 0-4 Dalian Huayi tại League One, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Suzhou Dongwu thắng 0, hòa 2, Dalian Huayi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 19
Phong độ
DDWWW Suzhou Dongwu
LWWDD Dalian Huayi
  1. 21' Y. Wu
  2. 35' 0-1 S. I. Musa · Cui Ming'an
  3. HT0-1
  4. 46' J. Yuan Wang Yifan
  5. 59' Wen Da Zhang Jingzhe
  6. 63' 0-2 N. Mushekwi · Cui Ming'an
  7. 70' Chen Rong Lei Wenjie
  8. 71' Sun Weijia Deng Chunze
  9. 72' Chen Jiaqi
  10. 74' Tudi Dilyimit Liang Weipeng
  11. 77' Wu Junjie Zhou Dadi
  12. 81' Jin Shang Zhang Lingfeng
  13. 83' 0-3 N. Mushekwi · Cui Ming'an
  14. 86' Sun Weijia
  15. 86' Ge Hailun N. Mushekwi
  16. 86' Lin Longchang Zhai Zhaoyu
  17. 89' 0-4 Dominic Vinicius
  18. 90'+4 Fan Xulin
  19. 90'+1 Wei Lai Song Chen
  20. 90'+6 Cui Hao Cui Ming'an
  21. FT0-4

Đội hình

Suzhou Dongwu HLV: Sergio Zarco Diaz
  1. 1Liu Yu
  2. 39Liu Yue
  3. 11Zhang Jingzhe ▼ 59'
  4. 6Estrela
  5. 22A. Andrejevic
  6. 26J. Hu
  7. 31Wang Yifan ▼ 46'
  8. 45Zhou Dadi ▼ 77'
  9. 18Liang Weipeng ▼ 74'
  10. 10Zhang Lingfeng ▼ 81'
  11. 9C. Fortes

Dự bị 11

  1. 37Askhan
  2. 21Li Xinyu
  3. 29Chen Ao
  4. 4Wen Da ▲ 59'
  5. 5Xu Wu
  6. 23Wen Junjie ▲ 77'
  7. 14J. Yuan ▲ 46'
  8. 20Fan Xulin ▲ 90'
  9. 16Jin Shang ▲ 81'
  10. 25Tudi Dilyimit ▲ 74'
  11. 19Wu Junjie ▲ 77'
Dalian Huayi HLV: Faqing Zhao
  1. 29Fan Jinming
  2. 13Zhai Zhaoyu ▼ 86'
  3. 24S. I. Musa
  4. 32Song Chen ▼ 90'
  5. 6Song Zhiwei
  6. 8Y. Wu
  7. 41Deng Chunze ▼ 71'
  8. 26Cui Ming'an ▼ 90'
  9. 30N. Mushekwi ▼ 86'
  10. 31Dominic Vinicius
  11. 39Lei Wenjie ▼ 70'

Dự bị 12

  1. 1Ma Kunyue
  2. 21Ge Hailun ▲ 86'
  3. 15Ji Zhengyu
  4. 5Lin Longchang ▲ 86'
  5. 2Wei Lai ▲ 90'
  6. 20Chen Rong ▲ 70'
  7. 28Cui Hao ▲ 90'
  8. 9F. Ning
  9. 10Zhu Shiyu
  10. 25Q. Zhuang
  11. 17Chen Jiaqi
  12. 33Sun Weijia ▲ 71'

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
31Ghi được46
34Thủng lưới41
0.97Bàn thắng mỗi trận1.39
16Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu