Dalian Huayi
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Suzhou Dongwu

Dalian Huayi vs Suzhou Dongwu

Tỷ số chung cuộc: Dalian Huayi 0-0 Suzhou Dongwu tại League One, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dalian Huayi thắng 1, hòa 2, Suzhou Dongwu thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 4
Sân vận động
Jinzhou Stadium, Dalian
Phong độ
LWWDD Dalian Huayi
DDWWW Suzhou Dongwu
  1. HT0-0
  2. 46' A. Yaremati Fan Xulin
  3. 46' Liang Weipeng Wu Junjie
  4. 58' Zhao Shuhao A. Kotnik
  5. 66' Zhang Lingfeng Deng Yubiao
  6. 70' Qian Junhao Deng Chunze
  7. 78' Bao Shimeng Zhang Jingzhe
  8. 85' Chen Rong Cui Ming'an
  9. 85' Zhai Zhaoyu Wei Lai
  10. 86' Chen Jiaqi N. Mushekwi
  11. 88' Wang Yifan N. Covic
  12. 88' Beshathan Zanhar Wang Xijie
  13. FT0-0

Đội hình

Dalian Huayi HLV: Faqing Zhao
  1. 16Wang Zhuo
  2. 24S. I. Musa
  3. 2Wei Lai ▼ 85'
  4. 5Lin Longchang
  5. 32Song Chen
  6. 8Y. Wu
  7. 26Cui Ming'an ▼ 85'
  8. 44A. Kotnik ▼ 58'
  9. 23Yin Lu
  10. 41Deng Chunze ▼ 70'
  11. 30N. Mushekwi ▼ 86'

Dự bị 12

  1. 28Cui Hao
  2. 11Qian Junhao ▲ 70'
  3. 20Chen Rong ▲ 85'
  4. 17Chen Jiaqi ▲ 86'
  5. 13Zhai Zhaoyu ▲ 85'
  6. 18Lu Pin
  7. 1Ma Kunyue
  8. 9F. Ning
  9. 14H. Wang
  10. 6Song Zhiwei
  11. 15Ji Zhengyu
  12. 12Zhao Shuhao ▲ 58'
Suzhou Dongwu HLV: Sergio Zarco Diaz
  1. 21Li Xinyu
  2. 22A. Andrejevic
  3. 5Xu Wu
  4. 2Wang Xijie ▼ 88'
  5. 11Zhang Jingzhe ▼ 78'
  6. 6Estrela
  7. 28Deng Yubiao ▼ 66'
  8. 20Fan Xulin ▼ 46'
  9. 7N. Covic ▼ 88'
  10. 8D. Gao
  11. 19Wu Junjie ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 14J. Yuan
  2. 10Zhang Lingfeng ▲ 66'
  3. 31Wang Yifan ▲ 88'
  4. 42A. Yaremati ▲ 46'
  5. 17Bao Shimeng ▲ 78'
  6. 18Liang Weipeng ▲ 46'
  7. 1Liu Yu
  8. 23Wen Junjie
  9. 16Jin Shang
  10. 37Askhan
  11. 13Beshathan Zanhar ▲ 88'
  12. 15Zhu Yue

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
46Ghi được31
41Thủng lưới34
1.39Bàn thắng mỗi trận0.97
7Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn9
28Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu