Nanjing City
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Guangzhou E-Power

Nanjing City vs Guangzhou E-Power

Tỷ số chung cuộc: Nanjing City 0-1 Guangzhou E-Power tại League One, 18 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Nanjing City thắng 0, hòa 0, Guangzhou E-Power thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 15
Phong độ
DDLLL Nanjing City
WWWWD Guangzhou E-Power
  1. 23' Liang Xueming
  2. 28' 0-1 Joao Carlos
  3. HT0-1
  4. 49' Xiao Kun
  5. 52' An Bang
  6. 59' W. Qurban An Bang
  7. 59' Yang Dejiang W. Wong
  8. 59' O. Camara Liang Xueming
  9. 66' Zhu Qiwen Zhai Zhaoyu
  10. 67' Liu Bin Gao Huaze
  11. 67' Huang Shenghao J. Wang
  12. 69' Liu Le
  13. 76' Xiang Rongjun Liu Le
  14. 76' Fu Shang Meng Zhen
  15. 83' Yang Dejiang
  16. 90'+2 Wang Xijie
  17. 90'+6 Wang Chien-Ming
  18. 90'+3 Wang Jingbin Joao Carlos
  19. FT0-1

Đội hình

Nanjing City HLV: Xiaofeng Zhang
  1. 26Yang Chao
  2. 15Tayir Shewketjan
  3. 2Wang Xijie
  4. 13Zhai Zhaoyu ▼ 66'
  5. 22Meng Zhen ▼ 76'
  6. 18Dong Honglin
  7. 11Hu Rentian
  8. 20Liu Le ▼ 76'
  9. 10J. Ngom Mbekeli
  10. 5W. Wong ▼ 59'
  11. 17An Bang ▼ 59'

Dự bị 12

  1. 21Xi Anjie
  2. 16Yang He
  3. 23Hu Jinghang
  4. 30Wei Minghe
  5. 33Xiang Rongjun ▲ 76'
  6. 14W. Qurban ▲ 59'
  7. 6Y. Zhou
  8. 7Robertinho
  9. 31Zhu Qiwen ▲ 66'
  10. 8Yang Dejiang ▲ 59'
  11. 29Fu Shang ▲ 76'
  12. 28Q. Han
Guangzhou E-Power HLV: Feng Feng
  1. 22Xiao Jiaqi
  2. 3Han Xuan
  3. 16Liao Junjian
  4. 4Liu Langzhou
  5. 27Gao Huaze ▼ 67'
  6. 43Xiao Kun
  7. 24J. Wang ▼ 67'
  8. 25Wang Chien-Ming
  9. 11Nikao
  10. 20Joao Carlos ▼ 90'
  11. 10Liang Xueming ▼ 59'

Dự bị 12

  1. 19Chen Junxu
  2. 6Duan Yunzi
  3. 29Wang Jingbin ▲ 90'
  4. 8Cai Haochang
  5. 34Hou Yu
  6. 15Deng Biao
  7. 18H. Wang
  8. 5Jiang Jihong
  9. 2Liu Bin ▲ 67'
  10. 7O. Camara ▲ 59'
  11. 39Huang Shenghao ▲ 67'
  12. 32W. Wei

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
22 45 - 18 +27 50
2
Shenzhen Juniors
22 38 - 24 +14 42
3
Guangxi Hengchen
21 36 - 25 +11 36
4
Nantong Zhiyun
21 28 - 18 +10 36
5
Yanbian Longding
22 31 - 23 +8 35
6
Shaanxi Union
21 33 - 23 +10 32
7
Hebei Kungfu
22 19 - 24 -5 27
8
Wuxi Wugou
20 31 - 25 +6 26
9
Ningbo Professional
21 26 - 28 -2 26
10
Changchun Yatai
21 35 - 37 -2 25
11
Dalian Huayi
21 28 - 32 -4 25
12
Suzhou Dongwu
22 23 - 29 -6 22
13
Heilongjiang Lava Spring
22 34 - 44 -10 22
14
Nanjing City
22 19 - 28 -9 21
15
Meizhou Kejia
22 22 - 46 -24 12
16
Dongguan United
22 21 - 45 -24 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu9
8Ghi được20
16Thủng lưới4
0.8Bàn thắng mỗi trận2.22
0Giữ sạch lưới5
3Trên 2.5 bàn4
3Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu