Guangzhou E-Power
4 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Nanjing City

Guangzhou E-Power vs Nanjing City

Tỷ số chung cuộc: Guangzhou E-Power 4-1 Nanjing City tại League One, 11 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Guangzhou E-Power thắng 3, hòa 0, Nanjing City thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 26
Sân vận động
Yuexiushan Stadium, Canton
Phong độ
WWWWD Guangzhou E-Power
DDLLL Nanjing City
  1. 21' Han Xuan · Nikao 1-0
  2. 26' Farley Rosa · Nikao 2-0
  3. 36' Nikao · Wang Chien-Ming 3-0
  4. 43' Hu Rentian Fu Yuncheng
  5. 44' Yang Dejiang
  6. HT3-0
  7. 46' Zeng Chao Shang Yin
  8. 46' An Bang Yang Dejiang
  9. 46' Ma Fuyu Ling Jie
  10. 55' Nikao · Zeng Chao 4-0
  11. 59' 4-1 Ma Fuyu · Hu Rentian
  12. 72' Yan Zihao Xia Dalong
  13. 73' Ma Junliang Farley Rosa
  14. 75' Zhu Qiwen Zheng Xuejian
  15. 77' Chen Guoliang Han Xuan
  16. 78' Ding Yunfeng Meng Zhen
  17. 84' Cai Haochang Duan Yunzi
  18. 86' Ding Yunfeng
  19. 89' Ji Xiang Wang Xijie
  20. 90'+2 Cui Xinglong Nikao
  21. FT4-1

Đội hình

Guangzhou E-Power HLV: Feng Feng
  1. 22Xiao Jiaqi
  2. 3Han Xuan ▼ 77'
  3. 5Jiang Jihong
  4. 15Deng Biao
  5. 37Shang Yin ▼ 46'
  6. 6Duan Yunzi ▼ 84'
  7. 34Hou Yu
  8. 25Wang Chien-Ming
  9. 20Farley Rosa ▼ 73'
  10. 9Xia Dalong ▼ 72'
  11. 11Nikao ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 45Xue Sibo
  2. 2Chen Guoliang ▲ 77'
  3. 39Huang Shenghao
  4. 13Z. Jiang
  5. 38Tu Dongxu
  6. 17Yan Zihao ▲ 72'
  7. 14Zeng Chao ▲ 46'
  8. 8Cai Haochang ▲ 84'
  9. 21Cui Xinglong ▲ 90'
  10. 26Ma Junliang ▲ 73'
  11. 27Wu Xingyu
  12. 42Yang Hao
Nanjing City HLV: Xiaofeng Zhang
  1. 21Qi Yuxi
  2. 2Wang Xijie ▼ 89'
  3. 18Dong Honglin
  4. 27Zheng Xuejian ▼ 75'
  5. 17Fu Yuncheng ▼ 43'
  6. 24Du Junpeng
  7. 8Yang Dejiang ▼ 46'
  8. 22Meng Zhen ▼ 78'
  9. 42J. Lupeta
  10. 9Ling Jie ▼ 46'
  11. 39Yu Menghui

Dự bị 12

  1. 28Xi Anjie
  2. 16Ding Yunfeng ▲ 78'
  3. 5T. Isic
  4. 45Ji Xiang ▲ 89'
  5. 25Tayir Shewketjan
  6. 30An Bang ▲ 46'
  7. 7Guo Yi
  8. 11Hu Rentian ▲ 43'
  9. 3Li Mingfan
  10. 38Zhang Hui
  11. 31Zhu Qiwen ▲ 75'
  12. 19Ma Fuyu ▲ 46'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu31
60Ghi được40
41Thủng lưới49
1.76Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn14
42Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu