Nanjing City
2 : 4
FT · Hiệp một 1:0
·
Guangzhou E-Power

Nanjing City vs Guangzhou E-Power

Tỷ số chung cuộc: Nanjing City 2-4 Guangzhou E-Power tại League One, 31 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Nanjing City thắng 0, hòa 0, Guangzhou E-Power thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 11
Phong độ
DDLLL Nanjing City
WWWWD Guangzhou E-Power
  1. 36' Zhu Qiwen · Zhang Hui 1-0
  2. 44' Yang Dejiang
  3. HT1-0
  4. 46' Hu Rentian Yang Dejiang
  5. 46' Joao Carlos Huang Shenghao
  6. 56' M. Ogbu11m 2-0
  7. 61' Miao Jiawei
  8. 62' Ji Xiang Miao Jiawei
  9. 62' Han Kunda Zhu Qiwen
  10. 63' 2-1 Nikao · Farley Rosa
  11. 69' Yan Zihao Hou Yu
  12. 69' Yang Hao Wu Xingyu
  13. 72' 2-2 Farley Rosa · Joao Carlos
  14. 77' Zhang Xianbing Zheng Xuejian
  15. 79' Ji Xiang
  16. 83' Ji Xiang
  17. 83' Ji Xiang
  18. 89' Fu Yuncheng Dong Honglin
  19. 90' Jiang Jihong
  20. 90' An Bang
  21. 90'+8 Han Xuan Xia Dalong
  22. 90'+5 Liang Xueming Farley Rosa
  23. 90' 2-3 Yan Zihao · Nikao
  24. 90' 2-4 Wang Chien-Ming · Nikao
  25. FT2-4

Đội hình

Nanjing City HLV: Xiaofeng Zhang
  1. 23Zhang Jianzhi
  2. 26Miao Jiawei ▼ 62'
  3. 24Du Junpeng
  4. 5T. Isic
  5. 16Ding Yunfeng
  6. 27Zheng Xuejian ▼ 77'
  7. 8Yang Dejiang ▼ 46'
  8. 38Zhang Hui
  9. 31Zhu Qiwen ▼ 62'
  10. 10M. Ogbu
  11. 18Dong Honglin ▼ 89'

Dự bị 12

  1. 17Fu Yuncheng ▲ 89'
  2. 1Zheng Hao
  3. 4Zhao Wenzhe
  4. 20Zhang Xianbing ▲ 77'
  5. 14Wang Junhao
  6. 9Ling Jie
  7. 3Li Mingfan
  8. 45Ji Xiang ▲ 62'
  9. 11Hu Rentian ▲ 46'
  10. 35Han Kunda ▲ 62'
  11. 7Guo Yi
  12. 30An Bang ▲ 90'
Guangzhou E-Power HLV: Feng Feng
  1. 45Xue Sibo
  2. 5Jiang Jihong
  3. 25Wang Chien-Ming
  4. 15Deng Biao
  5. 39Huang Shenghao ▼ 46'
  6. 11Nikao
  7. 27Wu Xingyu ▼ 69'
  8. 34Hou Yu ▼ 69'
  9. 20Farley Rosa ▼ 90'
  10. 37Shang Yin
  11. 9Xia Dalong ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 2Chen Guoliang
  2. 3Han Xuan ▲ 90'
  3. 7Joao Carlos ▲ 46'
  4. 10Liang Xueming ▲ 90'
  5. 13Z. Jiang
  6. 14Zeng Chao
  7. 17Yan Zihao ▲ 69'
  8. 21Cui Xinglong
  9. 23J. Chen
  10. 29P. Shan
  11. 38Tu Dongxu
  12. 42Yang Hao ▲ 69'

Thống kê

14
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu34
40Ghi được60
49Thủng lưới41
1.29Bàn thắng mỗi trận1.76
6Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu