Suzhou Dongwu vs Shenzhen Juniors
Tỷ số chung cuộc: Suzhou Dongwu 0-0 Shenzhen Juniors tại League One, 17 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Suzhou Dongwu thắng 1, hòa 2, Shenzhen Juniors thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 15
- Phong độ
- WDDWW Suzhou Dongwu
- WDWWW Shenzhen Juniors
- 20' Leung Nok-Hang
- 25' Y. Chen
- 35' R. Dugalic
- HT0-0
- 46' ▲ M. Ali ▼ Chen Rong
- 46' ▲ Gan Xianhao ▼ Y. Chen
- 61' A. Garita
- 75' ▲ Xie Baoxian ▼ Shi Yucheng
- 75' ▲ K. Huang ▼ Shang Yin
- 78' ▲ Liu Jiqiang ▼ Estrela
- 78' ▲ Wang Jiancong ▼ J. Yuan
- 84' ▲ Zhou Xin ▼ Sun Qinhan
- 87' ▲ Wang Yulong ▼ M. Mijit
- 89' ▲ Z. Wang ▼ Liu Xiaolong
- FT0-0
Đội hình
- 1Liu Yu
- 36J. Yuan ▼ 78'
- 45M. Mijit ▼ 87'
- 15Jin Qiang
- 8D. Gao
- 6Estrela ▼ 78'
- 42Arafat Ghenifa
- 21Song Pan
- 7Farley Rosa
- 20Chen Rong ▼ 46'
- 14O. Bugiel
Dự bị 12
- 37Askhan
- 27Lei Zhibo
- 24Zhang Jiansheng
- 2Song Bowei
- 33Liu Jiqiang ▲ 78'
- 19Wu Junjie
- 18Tai Jianfeng
- 5Wang Yulong ▲ 87'
- 26B. Wang
- 9M. Ali ▲ 46'
- 17Wang Jiancong ▲ 78'
- 30He Haohan
- 41Liu Haoran
- 13Sun Qinhan ▼ 84'
- 20R. Dugalic
- 24Leung Nok-Hang
- 2Chen Yuhao
- 25Rodrigo Henrique
- 21Y. Chen ▼ 46'
- 18Shi Yucheng ▼ 75'
- 37Shang Yin ▼ 75'
- 9A. Garita
- 28Liu Xiaolong ▼ 89'
Dự bị 12
- 31Chen Zirong
- 23Cheng Yuelei
- 16Zhou Xin ▲ 84'
- 39Zheng Zhiming
- 19Su Yuliang
- 30Gan Xianhao ▲ 46'
- 17Hu Ming
- 14Huang Jiajun
- 10Xie Baoxian ▲ 75'
- 11K. Huang ▲ 75'
- 42Z. Wang ▲ 89'
- 32G. Zhu
Thống kê
00
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 45 - 18 | +27 | 50 | |
| 2 | 22 | 38 - 24 | +14 | 42 | |
| 3 | 21 | 36 - 25 | +11 | 36 | |
| 4 | 21 | 28 - 18 | +10 | 36 | |
| 5 | 22 | 31 - 23 | +8 | 35 | |
| 6 | 21 | 33 - 23 | +10 | 32 | |
| 7 | 22 | 19 - 24 | -5 | 27 | |
| 8 | 20 | 31 - 25 | +6 | 26 | |
| 9 | 21 | 26 - 28 | -2 | 26 | |
| 10 | 21 | 35 - 37 | -2 | 25 | |
| 11 | 21 | 28 - 32 | -4 | 25 | |
| 12 | 22 | 23 - 29 | -6 | 22 | |
| 13 | 22 | 34 - 44 | -10 | 22 | |
| 14 | 22 | 19 - 28 | -9 | 21 | |
| 15 | 22 | 22 - 46 | -24 | 12 | |
| 16 | 22 | 21 - 45 | -24 | 12 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu9
13Ghi được15
10Thủng lưới9
1.44Bàn thắng mỗi trận1.67
5Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn5
10Hiệp hai11