Shenzhen Juniors
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Suzhou Dongwu

Shenzhen Juniors vs Suzhou Dongwu

Tỷ số chung cuộc: Shenzhen Juniors 0-2 Suzhou Dongwu tại League One, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Shenzhen Juniors thắng 0, hòa 2, Suzhou Dongwu thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 28
Phong độ
WDWWW Shenzhen Juniors
WDDWW Suzhou Dongwu
  1. 45' 0-1 J. Yuan
  2. HT0-1
  3. 46' Y. Zeng Tian Yifan
  4. 46' F. Lin S. Zhao
  5. 60' K. Gao G. Zhu
  6. 62' D. Gao Zhang Lingfeng
  7. 62' Xu Wu Liu Yue
  8. 63' Y. Zeng
  9. 69' Hu Ming
  10. 69' Xu Wu
  11. 70' Liang Weipeng J. Yuan
  12. 72' Huang Jiajun Xie Baoxian
  13. 78' Tudi Dilyimit Chen Ao
  14. 79' Wang Yifan Zhou Dadi
  15. 90'+2 Liang Weipeng
  16. 90'+5 Wang Yifan
  17. 90' 0-2 Wang Yifan · Arafat Ghenifa
  18. FT0-2

Đội hình

Shenzhen Juniors HLV: Jun Zhang
  1. 23Cheng Yuelei
  2. 18Shi Yucheng
  3. 16Zhou Xin
  4. 17Hu Ming
  5. 27S. Zhao ▼ 46'
  6. 33Tian Yifan ▼ 46'
  7. 6Liang Rifu
  8. 10Xie Baoxian ▼ 72'
  9. 9K. Nzuzi Mata
  10. 5M. Marcic
  11. 32G. Zhu ▼ 60'

Dự bị 12

  1. 31Chen Zirong
  2. 25J. Gao
  3. 14Huang Jiajun ▲ 72'
  4. 26Mai Sijing
  5. 35Y. Zeng ▲ 46'
  6. 21Y. Chen
  7. 28Li Yingjian
  8. 36F. Lin ▲ 46'
  9. 29Lin Zefeng
  10. 11J. Lu
  11. 19Su Yuliang
  12. 4K. Gao ▲ 60'
Suzhou Dongwu HLV: Sergio Zarco Diaz
  1. 1Liu Yu
  2. 39Liu Yue ▼ 62'
  3. 29Chen Ao ▼ 78'
  4. 22A. Andrejevic
  5. 17Bao Shimeng
  6. 45Zhou Dadi ▼ 79'
  7. 6Estrela
  8. 16Jin Shang
  9. 42Arafat Ghenifa
  10. 10Zhang Lingfeng ▼ 62'
  11. 14J. Yuan ▼ 70'

Dự bị 11

  1. 37Askhan
  2. 8D. Gao ▲ 62'
  3. 21Li Xinyu
  4. 18Liang Weipeng ▲ 70'
  5. 25Tudi Dilyimit ▲ 78'
  6. 31Wang Yifan ▲ 79'
  7. 4Wen Da
  8. 23Wen Junjie
  9. 19Wu Junjie
  10. 5Xu Wu ▲ 62'
  11. 11Zhang Jingzhe

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
41Ghi được31
67Thủng lưới34
1.28Bàn thắng mỗi trận0.97
4Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn9
19Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu