Suzhou Dongwu
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Shenzhen Juniors

Suzhou Dongwu vs Shenzhen Juniors

Tỷ số chung cuộc: Suzhou Dongwu 0-0 Shenzhen Juniors tại League One, 22 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Suzhou Dongwu thắng 1, hòa 2, Shenzhen Juniors thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 13
Phong độ
WDDWW Suzhou Dongwu
WDWWW Shenzhen Juniors
  1. 45'+2 A. Andrejevic
  2. HT0-0
  3. 62' Hu Ming Lin Zefeng
  4. 63' K. Gao Tian Yifan
  5. 65' Wang Yifan Fan Xulin
  6. 65' Bao Shimeng J. Hu
  7. 73' F. Lin K. Huang
  8. 77' Chen Ao Zhang Lingfeng
  9. 77' Beshathan Zanhar Wu Junjie
  10. 81' Chen Ao
  11. 83' Y. Zeng Huang Jiajun
  12. 84' G. Zhu J. Lu
  13. 85' Deng Yubiao
  14. 85' Arafat Ghenifa Liang Weipeng
  15. 90'+3 Liang Rifu S. Zhao
  16. FT0-0

Đội hình

Suzhou Dongwu HLV: Sergio Zarco Diaz
  1. 1Liu Yu
  2. 8D. Gao
  3. 26J. Hu ▼ 65'
  4. 6Estrela
  5. 22A. Andrejevic
  6. 5Xu Wu
  7. 20Fan Xulin ▼ 65'
  8. 28Deng Yubiao
  9. 18Liang Weipeng ▼ 85'
  10. 10Zhang Lingfeng ▼ 77'
  11. 19Wu Junjie ▼ 77'

Dự bị 12

  1. 37Askhan
  2. 11Zhang Jingzhe
  3. 14J. Yuan
  4. 31Wang Yifan ▲ 65'
  5. 2Wang Xijie
  6. 27Ma Fuyu
  7. 21Li Xinyu
  8. 16Jin Shang
  9. 29Chen Ao ▲ 77'
  10. 13Beshathan Zanhar ▲ 77'
  11. 17Bao Shimeng ▲ 65'
  12. 42Arafat Ghenifa ▲ 85'
Shenzhen Juniors HLV: Jun Zhang
  1. 23Cheng Yuelei
  2. 33Tian Yifan ▼ 63'
  3. 27S. Zhao ▼ 90'
  4. 28Li Yingjian
  5. 14Huang Jiajun ▼ 83'
  6. 11J. Lu ▼ 84'
  7. 16Zhou Xin
  8. 10Xie Baoxian
  9. 29Lin Zefeng ▼ 62'
  10. 38J. Nouble
  11. 45K. Huang ▼ 73'

Dự bị 12

  1. 35Y. Zeng ▲ 83'
  2. 32G. Zhu ▲ 84'
  3. 1Wang Shihan
  4. 2C. Liu
  5. 36F. Lin ▲ 73'
  6. 6Liang Rifu ▲ 90'
  7. 17Hu Ming ▲ 62'
  8. 7Han Guanghui
  9. 25J. Gao
  10. 4K. Gao ▲ 63'
  11. 31Chen Zirong
  12. 21Y. Chen

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
31Ghi được41
34Thủng lưới67
0.97Bàn thắng mỗi trận1.28
16Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn23
18Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu