Shenzhen Juniors
3 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Heilongjiang Lava Spring

Shenzhen Juniors vs Heilongjiang Lava Spring

Tỷ số chung cuộc: Shenzhen Juniors 3-3 Heilongjiang Lava Spring tại League One, 12 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Shenzhen Juniors thắng 0, hòa 3, Heilongjiang Lava Spring thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 14
Phong độ
WDWWW Shenzhen Juniors
WDLLL Heilongjiang Lava Spring
  1. 15' 0-1 Erikys · Du Junpeng
  2. 21' 0-2 Zhang Zimin · Du Junpeng
  3. 41' Xiao Yuanming Du Jia
  4. 45'+1 Zhong Haoran
  5. HT0-2
  6. 46' Shang Yin Z. Wang
  7. 46' A. Garita Su Yuliang
  8. 56' R. Dugalic · Zhao Yingjie 1-2
  9. 58' S. Gao Fan Bojian
  10. 58' Hao Yucheng Ma Chenghao
  11. 61' R. Dugalic · Zhao Yingjie 2-2
  12. 64' 2-3 Erikys · Hu Jiajin
  13. 70' M. Palacios Hu Jiajin
  14. 70' M. Petrov Zhu Jiaxuan
  15. 72' Liu Xiaolong K. Huang
  16. 72' Gan Xianhao Y. Chen
  17. 72' G. Zhu Sun Qinhan
  18. 73' Hao Yucheng
  19. 78' A. Garita 3-3
  20. 90'+5 Huang Jiajun
  21. FT3-3

Đội hình

Shenzhen Juniors HLV: Ramiro Amarelle
  1. 41Liu Haoran
  2. 13Sun Qinhan ▼ 72'
  3. 20R. Dugalic
  4. 14Huang Jiajun
  5. 2Chen Yuhao
  6. 25Rodrigo Henrique
  7. 21Y. Chen ▼ 72'
  8. 33Zhao Yingjie
  9. 42Z. Wang ▼ 46'
  10. 19Su Yuliang ▼ 46'
  11. 11K. Huang ▼ 72'

Dự bị 12

  1. 31Chen Zirong
  2. 23Cheng Yuelei
  3. 6Zhong Haoran
  4. 37Shang Yin ▲ 46'
  5. 16Zhou Xin
  6. 18Shi Yucheng
  7. 28Liu Xiaolong ▲ 72'
  8. 30Gan Xianhao ▲ 72'
  9. 9A. Garita ▲ 46'
  10. 17Hu Ming
  11. 24Leung Nok-Hang
  12. 32G. Zhu ▲ 72'
Heilongjiang Lava Spring
  1. 1Du Jia ▼ 41'
  2. 23Du Junpeng
  3. 27Wang Sihan
  4. 4Daciel
  5. 16Li Zhi
  6. 6Zhu Jiaxuan ▼ 70'
  7. 21Hu Jiajin ▼ 70'
  8. 8Zhang Zimin
  9. 18Fan Bojian ▼ 58'
  10. 9Ma Chenghao ▼ 58'
  11. 11Erikys

Dự bị 11

  1. 24Yang Chen
  2. 31Xiao Yuanming ▲ 41'
  3. 7M. Palacios ▲ 70'
  4. 28Cheng Yetong
  5. 22S. Gao ▲ 58'
  6. 45B. Yang
  7. 19Han Yuchen
  8. 3Zhu Mingxin
  9. 37M. Petrov ▲ 70'
  10. 34Hao Yucheng ▲ 58'
  11. 33Yan Jiahao

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guangzhou E-Power
22 45 - 18 +27 50
2
Shenzhen Juniors
22 38 - 24 +14 42
3
Guangxi Hengchen
21 36 - 25 +11 36
4
Nantong Zhiyun
21 28 - 18 +10 36
5
Yanbian Longding
22 31 - 23 +8 35
6
Shaanxi Union
21 33 - 23 +10 32
7
Hebei Kungfu
22 19 - 24 -5 27
8
Wuxi Wugou
20 31 - 25 +6 26
9
Ningbo Professional
21 26 - 28 -2 26
10
Changchun Yatai
21 35 - 37 -2 25
11
Dalian Huayi
21 28 - 32 -4 25
12
Suzhou Dongwu
22 23 - 29 -6 22
13
Heilongjiang Lava Spring
22 34 - 44 -10 22
14
Nanjing City
22 19 - 28 -9 21
15
Meizhou Kejia
22 22 - 46 -24 12
16
Dongguan United
22 21 - 45 -24 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu9
15Ghi được16
9Thủng lưới23
1.67Bàn thắng mỗi trận1.78
4Giữ sạch lưới0
5Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu