Shenzhen Juniors
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Heilongjiang Lava Spring

Shenzhen Juniors vs Heilongjiang Lava Spring

Tỷ số chung cuộc: Shenzhen Juniors 1-1 Heilongjiang Lava Spring tại League One, 28 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Shenzhen Juniors thắng 0, hòa 3, Heilongjiang Lava Spring thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 14
Sân vận động
Shenzhen Youth Football Training Base Centre Stadium, Shenzhen
Phong độ
WDWWW Shenzhen Juniors
WDLLL Heilongjiang Lava Spring
  1. 45'+1 Li Suda
  2. HT0-0
  3. 46' Su Yuliang Lin Zefeng
  4. 46' K. Gao S. Zhao
  5. 46' Zhang Zimin Fan Bojian
  6. 57' Zhou Xin
  7. 60' Yang Fan Zhu Jiaxuan
  8. 60' Zhang Jiansheng Xu Jiajun
  9. 60' W. Sihan Zhang Tianlong
  10. 62' Hu Ming K. Nzuzi Mata
  11. 64' Tiago Fernandes
  12. 71' Tang Shi
  13. 72' Ependi Nizamdin Tang Shi
  14. 80' 0-1 Zhang Zimin
  15. 83' Hu Ming · Xie Baoxian 1-1
  16. 84' Y. Zeng Huang Jiajun
  17. 84' F. Lin Tian Yifan
  18. 90'+1 Liang Rifu Xie Baoxian
  19. FT1-1

Đội hình

Shenzhen Juniors HLV: Jun Zhang
  1. 23Cheng Yuelei
  2. 33Tian Yifan ▼ 84'
  3. 14Huang Jiajun ▼ 84'
  4. 27S. Zhao ▼ 46'
  5. 28Li Yingjian
  6. 16Zhou Xin
  7. 10Xie Baoxian ▼ 90'
  8. 45K. Huang
  9. 9K. Nzuzi Mata ▼ 62'
  10. 38J. Nouble
  11. 29Lin Zefeng ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 1Wang Shihan
  2. 25J. Gao
  3. 7Han Guanghui
  4. 35Y. Zeng ▲ 84'
  5. 32G. Zhu
  6. 21Y. Chen
  7. 6Liang Rifu ▲ 90'
  8. 36F. Lin ▲ 84'
  9. 11J. Lu
  10. 19Su Yuliang ▲ 46'
  11. 4K. Gao ▲ 46'
  12. 17Hu Ming ▲ 62'
Heilongjiang Lava Spring HLV: Jianye Liu
  1. 13Dong Yifan
  2. 45Wei Zixian
  3. 19Li Suda
  4. 44D. Mateos
  5. 3Zhang Tianlong ▼ 60'
  6. 10Tang Shi ▼ 72'
  7. 20Tiago Fernandes
  8. 6Zhu Jiaxuan ▼ 60'
  9. 29Xu Jiajun ▼ 60'
  10. 11Erikys
  11. 18Fan Bojian ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 27Ge Yifan
  2. 34Ependi Nizamdin ▲ 72'
  3. 25Li Boyang
  4. 33Yan Jiahao
  5. 15Yang Fan ▲ 60'
  6. 16Zhou Pinxi
  7. 26Chen Liming
  8. 8Zhang Zimin ▲ 46'
  9. 22He Shaolin
  10. 9Ma Chenghao
  11. 7Zhang Jiansheng ▲ 60'
  12. 4W. Sihan ▲ 60'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
41Ghi được43
67Thủng lưới37
1.28Bàn thắng mỗi trận1.34
4Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu