Heilongjiang Lava Spring vs Shenzhen Juniors
Tỷ số chung cuộc: Heilongjiang Lava Spring 1-1 Shenzhen Juniors tại League One, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Heilongjiang Lava Spring thắng 0, hòa 3, Shenzhen Juniors thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 29
- Sân vận động
- Dingnan Football Youth Training Center, Dingnan
- Phong độ
- WDLLL Heilongjiang Lava Spring
- WDWWW Shenzhen Juniors
- 14' Xu Jiajun · Zhang Jiansheng 1-0
- 23' G. Zhu
- 29' G. Zhu
- 29' G. Zhu
- HT1-0
- 46' ▲ Zhang Zimin ▼ Tiago Fernandes
- 46' ▲ Huang Jiajun ▼ Y. Chen
- 46' ▲ Tian Yifan ▼ C. Benhaddouche
- 46' ▲ F. Lin ▼ Su Yuliang
- 50' Xie Baoxian
- 58' 1-1 M. Marcic · Hu Ming
- 60' ▲ Ependi Nizamdin ▼ Zhang Jiansheng
- 60' ▲ Ma Chenghao ▼ Xu Jiajun
- 76' ▲ Fan Bojian ▼ Tang Shi
- 76' ▲ He Shaolin ▼ Liu Jiahui
- 86' ▲ J. Lu ▼ K. Nzuzi Mata
- 87' ▲ Yan Jiahao ▼ Yang Fan
- FT1-1
Đội hình
- 27Ge Yifan
- 35Liu Jiahui ▼ 76'
- 44D. Mateos
- 4W. Sihan
- 7Zhang Jiansheng ▼ 60'
- 20Tiago Fernandes ▼ 46'
- 15Yang Fan ▼ 87'
- 19Li Suda
- 10Tang Shi ▼ 76'
- 11Erikys
- 29Xu Jiajun ▼ 60'
Dự bị 12
- 13Dong Yifan
- 23Yin Tianlong
- 34Ependi Nizamdin ▲ 60'
- 33Yan Jiahao ▲ 87'
- 16Zhou Pinxi
- 26Chen Liming
- 18Fan Bojian ▲ 76'
- 30Ren Zening
- 8Zhang Zimin ▲ 46'
- 22He Shaolin ▲ 76'
- 9Ma Chenghao ▲ 60'
- 32P. Yin
- 31Chen Zirong
- 3C. Benhaddouche ▼ 46'
- 21Y. Chen ▼ 46'
- 17Hu Ming
- 16Zhou Xin
- 32G. Zhu
- 19Su Yuliang ▼ 46'
- 5M. Marcic
- 18Shi Yucheng
- 10Xie Baoxian
- 9K. Nzuzi Mata ▼ 86'
Dự bị 12
- 23Cheng Yuelei
- 14Huang Jiajun ▲ 46'
- 26Mai Sijing
- 33Tian Yifan ▲ 46'
- 35Y. Zeng
- 6Liang Rifu
- 29Lin Zefeng
- 36F. Lin ▲ 46'
- 11J. Lu ▲ 86'
- 27S. Zhao
- 4K. Gao
- 38J. Nouble
Thống kê
00
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 27 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 55 - 35 | +20 | 60 | |
| 3 | 30 | 52 - 32 | +20 | 60 | |
| 4 | 30 | 43 - 25 | +18 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 31 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 40 - 35 | +5 | 44 | |
| 7 | 30 | 44 - 31 | +13 | 43 | |
| 8 | 30 | 42 - 38 | +4 | 42 | |
| 9 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 25 - 28 | -3 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 48 | -8 | 36 | |
| 12 | 30 | 26 - 44 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 27 - 49 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 38 - 60 | -22 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 47 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 50 | -30 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
43Ghi được41
37Thủng lưới67
1.34Bàn thắng mỗi trận1.28
9Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai19