Guangxi Baoyun
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Qingdao Red Lions

Guangxi Baoyun vs Qingdao Red Lions

Tỷ số chung cuộc: Guangxi Baoyun 1-0 Qingdao Red Lions tại League One, 31 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Guangxi Baoyun thắng 3, hòa 1, Qingdao Red Lions thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 11
Phong độ
DLLWL Guangxi Baoyun
DWDLW Qingdao Red Lions
  1. 33' Yao Diran
  2. 36' Mateus 1-0
  3. 41' Jiang Zhengjie Liu Hao
  4. HT1-0
  5. 46' B. Iskandar Jia Xiaochen
  6. 46' Zhang Shuai Chen Hao-Wei
  7. 53' Zhao Chengle
  8. 57' Fu Shang Zhang Zili
  9. 64' Nie Aoshuang
  10. 73' Ding Quancheng Chen Quanjiang
  11. 74' Yang Hang Mateus
  12. 81' J. Nobrega
  13. 86' K. Lu Wu Junhao
  14. 86' Tao Yuan Nie Aoshuang
  15. 89' Zhang Ran
  16. FT1-0

Đội hình

Guangxi Baoyun HLV: Koji Maeda
  1. 22He Lipan
  2. 11Liu Hao ▼ 41'
  3. 5Yao Diran
  4. 19Chen Quanjiang ▼ 73'
  5. 45Huang Wei
  6. 28Chen Shaohao
  7. 7Zhang Ran
  8. 10S. Asamoah
  9. 16Zhang Zili ▼ 57'
  10. 8Hu Jiajin
  11. 9Mateus ▼ 74'

Dự bị 12

  1. 30Wang Lingke
  2. 25Chen Shihao
  3. 18Yang Hang ▲ 74'
  4. 17Yang Jingfan
  5. 37Xu Jianhao
  6. 27Wei Guoren
  7. 33Ding Quancheng ▲ 73'
  8. 29Fu Shang ▲ 57'
  9. 20Jiang Zhengjie ▲ 41'
  10. 24Jin Jian
  11. 39Lu Chenghe
  12. 1Wang Yanhan
Qingdao Red Lions HLV: Xiao Wang
  1. 18Li Ya'nan
  2. 4Zhao Chengle
  3. 11Sun Xipeng
  4. 23Zhang Liang
  5. 20Nie Aoshuang ▼ 86'
  6. 8Jia Xiaochen ▼ 46'
  7. 7J. Nobrega
  8. 44Wu Junhao ▼ 86'
  9. 37Chen Hao-Wei ▼ 46'
  10. 9Rivaldinho
  11. 10Leandro Alves

Dự bị 12

  1. 22B. Iskandar ▲ 46'
  2. 6Zheng Haokun
  3. 5Liu Pujin
  4. 1Zhu Quan
  5. 15Hao Yucheng
  6. 36K. Lu ▲ 86'
  7. 43Sheng Muze
  8. 27Cao Kaidi
  9. 30Zhou Jianyi
  10. 35Zhang Shuai ▲ 46'
  11. 13Tao Yuan ▲ 86'
  12. 40Pi Ziyang

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shenyang Urban
30 64 - 27 +37 68
2
Guangzhou E-Power
30 55 - 35 +20 60
3
Chongqing Tongliang Long
30 52 - 32 +20 60
4
Yanbian Longding
30 43 - 25 +18 55
5
Hebei Kungfu
30 39 - 31 +8 47
6
Heilongjiang Lava Spring
30 40 - 35 +5 44
7
Nantong Zhiyun
30 44 - 31 +13 43
8
Dalian Huayi
30 42 - 38 +4 42
9
Shaanxi Union
30 48 - 47 +1 39
10
Suzhou Dongwu
30 25 - 28 -3 38
11
Nanjing City
30 40 - 48 -8 36
12
Shanghai Jiading
30 26 - 44 -18 30
13
Dongguan United
30 27 - 49 -22 29
14
Shenzhen Juniors
30 38 - 60 -22 28
15
Guangxi Baoyun
30 24 - 47 -23 25
16
Qingdao Red Lions
30 20 - 50 -30 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
25Ghi được21
50Thủng lưới55
0.78Bàn thắng mỗi trận0.66
7Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn9
12Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu