Qingdao Red Lions vs Guangxi Baoyun
Tỷ số chung cuộc: Qingdao Red Lions 2-3 Guangxi Baoyun tại League One, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Qingdao Red Lions thắng 0, hòa 1, Guangxi Baoyun thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 6
- Sân vận động
- Qingdao Tiantai Stadium, Qingdao
- Phong độ
- DWDLW Qingdao Red Lions
- DLLWL Guangxi Baoyun
- 19' 0-1 Shan Pengfei
- 25' Wang Huapeng
- 26' Jia Xiaochen 1-1
- 33' Sun Xu
- 44' X. Huang
- HT1-1
- 46' ▲ Sun Weizhe ▼ Gao Jiarun
- 51' P. Shan
- 54' ▲ Bai Jiajun ▼ Shan Pengfei
- 65' Wu Junhao 2-1
- 68' ▲ Fan Chao ▼ Hu Jiajin
- 71' Zhang Wentao
- 79' 2-2 Fan Chao
- 82' S. Asamoah
- 86' ▲ Wang Guanqiao ▼ Jia Xiaochen
- 90'+4 Fan Chao
- 90'+5 ▲ Zhang Shuai ▼ Y. Sanogo
- 90' ▲ Zhang Huajun ▼ Yi Xianlong
- 90'+6 2-3 Giovanny · Y. Bammou
- FT2-3
Đội hình
- 1Zhu Quan
- 3Sun Ningzhe
- 28Sun Xu
- 5Huang Xuheng
- 10S. Asamoah
- 15Jia Xiaochen ▼ 86'
- 20Nie Aoshuang
- 44Wu Junhao
- 9Y. Sanogo ▼ 90'
- 23Zhang Liang
- 13Zanhar Beshathan
Dự bị 12
- 43Wang Guanqiao ▲ 86'
- 35Zhang Shuai ▲ 90'
- 16Chen Long
- 26Zeng Yi
- 27Li Kai
- 19Ren Lihao
- 17Lian Chen
- 37Chen Hao-wei
- 21Hai Xiaorui
- 18He Youzu
- 6Zheng Haokun
- 33Sun Weijia
- 13Dong Yifan
- 29Shan Pengfei ▼ 54'
- 5Hu Mingfei
- 6Zhang Wentao
- 36Gao Jiarun ▼ 46'
- 2Wang Huapeng
- 7H. Hevel
- 3Yi Xianlong ▼ 90'
- 8Hu Jiajin ▼ 68'
- 10Y. Bammou
- 37Giovanny
Dự bị 12
- 17Sun Weizhe ▲ 46'
- 23Bai Jiajun ▲ 54'
- 44Fan Chao ▲ 68'
- 27Zhang Huajun ▲ 90'
- 11Hu Rentian
- 12Huang Xin
- 25Liu Yang
- 14Chen Yunhua
- 16Xu Yougang
- 19Wang Jingbin
- 15Yang Minjie
- 22He Lipan
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 20 | +50 | 66 | |
| 2 | 30 | 44 - 29 | +15 | 57 | |
| 3 | 30 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 50 | |
| 5 | 30 | 42 - 25 | +17 | 50 | |
| 6 | 30 | 33 - 28 | +5 | 48 | |
| 7 | 30 | 46 - 34 | +12 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 37 | +5 | 47 | |
| 9 | 30 | 34 - 41 | -7 | 34 | |
| 10 | 30 | 30 - 41 | -11 | 32 | |
| 11 | 30 | 21 - 27 | -6 | 31 | |
| 12 | 30 | 31 - 50 | -19 | 31 | |
| 13 | 30 | 25 - 42 | -17 | 27 | |
| 14 | 30 | 36 - 49 | -13 | 26 | |
| 15 | 30 | 25 - 49 | -24 | 22 | |
| 16 | 30 | 25 - 56 | -31 | 19 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu33
38Ghi được47
52Thủng lưới41
1.19Bàn thắng mỗi trận1.42
4Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai26