Guangxi Baoyun vs Qingdao Red Lions
Tỷ số chung cuộc: Guangxi Baoyun 3-2 Qingdao Red Lions tại League One, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Guangxi Baoyun thắng 3, hòa 1, Qingdao Red Lions thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 21
- Phong độ
- DLLWL Guangxi Baoyun
- DWDLW Qingdao Red Lions
- 15' Yi Xianlong · Hu Jiajin 1-0
- 21' Sun Weijia
- 30' Yi Xianlong · Wang Jingbin 2-0
- 42' Giovanny · Wang Jingbin 3-0
- 45'+2 S. Asamoah
- HT3-0
- 46' ▲ Ren Lihao ▼ Chen Long
- 46' ▲ Dai Bowei ▼ Jia Xiaochen
- 46' ▲ Zheng Haokun ▼ J. Mwanga
- 64' V. Nunez
- 64' ▲ Hu Rentian ▼ Gao Jiarun
- 66' ▲ Pi Ziyang ▼ Sun Weijia
- 71' ▲ He Youzu ▼ Zanhar Beshathan
- 72' ▲ Lü Pin ▼ Wang Jingbin
- 79' ▲ Fan Chao ▼ Yi Xianlong
- 79' ▲ Liu Yang ▼ Shan Pengfei
- 79' ▲ Yang Minjie ▼ Wang Huapeng
- 83' 3-1 Dai Bowei · S. Asamoah
- 85' 3-2 Pi Ziyang · Huang Xuheng
- 89' ▲ Li Guihao ▼ Huang Xuheng
- FT3-2
Đội hình
- 13Dong Yifan
- 29Shan Pengfei ▼ 79'
- 4Vas Núñez
- 36Gao Jiarun ▼ 64'
- 2Wang Huapeng ▼ 79'
- 28Zhang Xiangshuo
- 7H. Hevel
- 19Wang Jingbin ▼ 72'
- 3Yi Xianlong ▼ 79'
- 8Hu Jiajin
- 37Giovanny
Dự bị 12
- 11Hu Rentian ▲ 64'
- 18Lü Pin ▲ 72'
- 44Fan Chao ▲ 79'
- 25Liu Yang ▲ 79'
- 15Yang Minjie ▲ 79'
- 23Bai Jiajun
- 22He Lipan
- 17Sun Weizhe
- 31Guo Yi
- 6Zhang Wentao
- 12Huang Xin
- 20Tao Yuan
- 1Zhu Quan
- 35Zhang Shuai
- 16Chen Long ▼ 46'
- 5Huang Xuheng ▼ 89'
- 37Chen Hao-wei
- 10S. Asamoah
- 15Jia Xiaochen ▼ 46'
- 33Sun Weijia ▼ 66'
- 11J. Mwanga ▼ 46'
- 23Zhang Liang
- 13Zanhar Beshathan ▼ 71'
Dự bị 12
- 19Ren Lihao ▲ 46'
- 32Dai Bowei ▲ 46'
- 6Zheng Haokun ▲ 46'
- 40Pi Ziyang ▲ 66'
- 18He Youzu ▲ 71'
- 31Li Guihao ▲ 89'
- 34Li Tongrui
- 44Wu Junhao
- 17Lian Chen
- 36Teng Shangkun
- 30Chen Xin
- 43Wang Guanqiao
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 20 | +50 | 66 | |
| 2 | 30 | 44 - 29 | +15 | 57 | |
| 3 | 30 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 50 | |
| 5 | 30 | 42 - 25 | +17 | 50 | |
| 6 | 30 | 33 - 28 | +5 | 48 | |
| 7 | 30 | 46 - 34 | +12 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 37 | +5 | 47 | |
| 9 | 30 | 34 - 41 | -7 | 34 | |
| 10 | 30 | 30 - 41 | -11 | 32 | |
| 11 | 30 | 21 - 27 | -6 | 31 | |
| 12 | 30 | 31 - 50 | -19 | 31 | |
| 13 | 30 | 25 - 42 | -17 | 27 | |
| 14 | 30 | 36 - 49 | -13 | 26 | |
| 15 | 30 | 25 - 49 | -24 | 22 | |
| 16 | 30 | 25 - 56 | -31 | 19 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu32
47Ghi được38
41Thủng lưới52
1.42Bàn thắng mỗi trận1.19
9Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai21