Guangxi Baoyun vs Dongguan United
Tỷ số chung cuộc: Guangxi Baoyun 0-1 Dongguan United tại League One, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Guangxi Baoyun thắng 3, hòa 1, Dongguan United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 9
- Phong độ
- DLLWL Guangxi Baoyun
- LLLDL Dongguan United
- 21' 0-1 C. Fortes · M. Maslac
- 39' ▲ Zhang Zili ▼ Ge Hailun
- HT0-1
- 46' ▲ Chen Quanjiang ▼ Ding Quancheng
- 46' ▲ Jiang Zhengjie ▼ Yang Jingfan
- 62' ▲ Zhang Song ▼ Chen Shaohao
- 63' ▲ Wu Yuchen ▼ Chen Jie
- 63' ▲ Yao-hsing Yu ▼ N. Albarracin
- 73' ▲ Fu Shang ▼ S. Asamoah
- 79' ▲ Hua Mingcan ▼ K. Wong
- 90'+5 Yellow Card
- 90'+2 ▲ Yao Younan ▼ Zhang Hui
- 90'+5 ▲ Ou Xueqian ▼ C. Fortes
- 90' ▲ Li Bowen ▼ Chen Guokang
- FT0-1
Đội hình
- 22He Lipan
- 28Chen Shaohao ▼ 62'
- 3Zhang Hui ▼ 90'
- 45Huang Wei
- 7Zhang Ran
- 17Yang Jingfan ▼ 46'
- 10S. Asamoah ▼ 73'
- 33Ding Quancheng ▼ 46'
- 6Ge Hailun ▼ 39'
- 9Mateus
- 8Hu Jiajin
Dự bị 12
- 39Lu Chenghe
- 14Yao Younan ▲ 90'
- 16Zhang Zili ▲ 39'
- 18Yang Hang
- 19Chen Quanjiang ▲ 46'
- 20Jiang Zhengjie ▲ 46'
- 23Han Zhen
- 24Jin Jian
- 25Chen Shihao
- 29Fu Shang ▲ 73'
- 30Wang Lingke
- 31Zhang Song ▲ 62'
- 12Yang Chao
- 17M. Maslac
- 13Zhang Xingbo
- 30K. Wong ▼ 79'
- 15Chen Jie ▼ 63'
- 6Chen Guokang ▼ 90'
- 29Sun Xiaobin
- 35He Mingli
- 7N. Albarracin ▼ 63'
- 10C. Fortes ▼ 90'
- 27Zheng Junwei
Dự bị 10
- 19Ou Xueqian ▲ 90'
- 39Li Bowen ▲ 90'
- 16Hua Mingcan ▲ 79'
- 9Chang Feiya
- 37Qin Haoqing
- 24Wu Yuchen ▲ 63'
- 31Yao Hui
- 26Yao-hsing Yu ▲ 63'
- 8Zhang Zichao
- 28Zhang Zhihao
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 27 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 55 - 35 | +20 | 60 | |
| 3 | 30 | 52 - 32 | +20 | 60 | |
| 4 | 30 | 43 - 25 | +18 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 31 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 40 - 35 | +5 | 44 | |
| 7 | 30 | 44 - 31 | +13 | 43 | |
| 8 | 30 | 42 - 38 | +4 | 42 | |
| 9 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 25 - 28 | -3 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 48 | -8 | 36 | |
| 12 | 30 | 26 - 44 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 27 - 49 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 38 - 60 | -22 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 47 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 50 | -30 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu31
25Ghi được28
50Thủng lưới51
0.78Bàn thắng mỗi trận0.9
7Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn15
12Hiệp hai11