Guangxi Baoyun vs Dongguan United
Tỷ số chung cuộc: Guangxi Baoyun 2-1 Dongguan United tại League One, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Guangxi Baoyun thắng 3, hòa 1, Dongguan United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 8
- Phong độ
- DLLWL Guangxi Baoyun
- LLLDL Dongguan United
- 24' Giovanny · H. Hevel 1-0
- 30' Li Bowen
- HT1-0
- 46' ▲ Li Jiaheng ▼ Wu Yizhen
- 58' 1-1 Li Jiaheng · Zhang Xingbo
- 60' ▲ Xu Yougang ▼ Bai Jiajun
- 60' ▲ Hu Rentian ▼ Yi Xianlong
- 66' Giovanny · Wang Huapeng 2-1
- 71' ▲ Gao Jiarun ▼ Sun Weizhe
- 71' ▲ Zhao Ziye ▼ Hu Jiajin
- 80' Huang Chuqi
- 85' ▲ Yao Hui ▼ Song Runtong
- 90'+3 Zhang Xingbo
- 90'+3 ▲ Shan Pengfei ▼ H. Hevel
- 90' ▲ Zhong Ziqin ▼ Huang Chuqi
- 90' ▲ Ye Zimin ▼ Zhao Mingjian
- FT2-1
Đội hình
- 13Dong Yifan
- 23Bai Jiajun ▼ 60'
- 5Hu Mingfei
- 6Zhang Wentao
- 2Wang Huapeng
- 7H. Hevel ▼ 90'
- 17Sun Weizhe ▼ 71'
- 3Yi Xianlong ▼ 60'
- 8Hu Jiajin ▼ 71'
- 10Y. Bammou
- 37Giovanny
Dự bị 12
- 16Xu Yougang ▲ 60'
- 11Hu Rentian ▲ 60'
- 36Gao Jiarun ▲ 71'
- 45Zhao Ziye ▲ 71'
- 29Shan Pengfei ▲ 90'
- 12Huang Xin
- 21Zhao Haichao
- 27Zhang Huajun
- 19Wang Jingbin
- 22He Lipan
- 25Liu Yang
- 44Fan Chao
- 12Yang Chao
- 17M. Maslać
- 23Wen Junjie
- 13Zhang Xingbo
- 39Li Bowen
- 3Zhang Xiangshuo
- 4Zhao Mingjian ▼ 90'
- 20Wu Yizhen ▼ 46'
- 16Ma Junliang
- 24Song Runtong ▼ 85'
- 30Huang Chuqi ▼ 90'
Dự bị 9
- 7Li Jiaheng ▲ 46'
- 31Yao Hui ▲ 85'
- 19Zhong Ziqin ▲ 90'
- 22Ye Zimin ▲ 90'
- 1Gao Yuqin
- 8Huang Yushen
- 25Huang Qijia
- 18Li Canming
- 21Cui Xinglong
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 20 | +50 | 66 | |
| 2 | 30 | 44 - 29 | +15 | 57 | |
| 3 | 30 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 50 | |
| 5 | 30 | 42 - 25 | +17 | 50 | |
| 6 | 30 | 33 - 28 | +5 | 48 | |
| 7 | 30 | 46 - 34 | +12 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 37 | +5 | 47 | |
| 9 | 30 | 34 - 41 | -7 | 34 | |
| 10 | 30 | 30 - 41 | -11 | 32 | |
| 11 | 30 | 21 - 27 | -6 | 31 | |
| 12 | 30 | 31 - 50 | -19 | 31 | |
| 13 | 30 | 25 - 42 | -17 | 27 | |
| 14 | 30 | 36 - 49 | -13 | 26 | |
| 15 | 30 | 25 - 49 | -24 | 22 | |
| 16 | 30 | 25 - 56 | -31 | 19 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu32
47Ghi được33
41Thủng lưới42
1.42Bàn thắng mỗi trận1.03
9Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn12
26Hiệp hai19