Dongguan United vs Guangxi Baoyun
Tỷ số chung cuộc: Dongguan United 1-1 Guangxi Baoyun tại League One, 16 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Dongguan United thắng 2, hòa 1, Guangxi Baoyun thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 23
- Phong độ
- LLLDL Dongguan United
- DLLWL Guangxi Baoyun
- 23' Wu Yizhen · R. Águila 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Guo Yi ▼ Zhang Wentao
- 46' ▲ Lü Pin ▼ Yi Xianlong
- 52' 1-1 Guo Yi · Wang Huapeng
- 60' ▲ Yu Yao-hsing ▼ Wu Yizhen
- 64' M. Maslac
- 72' ▲ Yao Xilong ▼ Huang Wei
- 76' ▲ Tao Yuan ▼ Wang Huapeng
- 78' Chang Feiya
- 81' Zhang Xingbo
- 84' R. Aguila
- 89' ▲ Fan Chao ▼ Hu Jiajin
- 90' ▲ Ma Junliang ▼ Zhang Zichao
- 90' ▲ Cui Xinglong ▼ Huang Chuqi
- FT1-1
Đội hình
- 12Yang Chao
- 17M. Maslać
- 45Huang Wei ▼ 72'
- 23Wen Junjie
- 13Zhang Xingbo
- 28Zhang Zichao ▼ 90'
- 20Wu Yizhen ▼ 60'
- 36Chang Feiya
- 10R. Águila
- 27Carlos Fortes
- 30Huang Chuqi ▼ 90'
Dự bị 12
- 26Yu Yao-hsing ▲ 60'
- 14Yao Xilong ▲ 72'
- 16Ma Junliang ▲ 90'
- 21Cui Xinglong ▲ 90'
- 5Che Shiwei
- 41Ou Xueqian
- 1Gao Yuqin
- 24Song Runtong
- 33Wu Yuchen
- 7Li Jiaheng
- 38Zhang Ran
- 22Ye Zimin
- 13Dong Yifan
- 29Shan Pengfei
- 6Zhang Wentao ▼ 46'
- 4Vas Núñez
- 36Gao Jiarun
- 2Wang Huapeng ▼ 76'
- 7H. Hevel
- 19Wang Jingbin
- 3Yi Xianlong ▼ 46'
- 8Hu Jiajin ▼ 89'
- 37Giovanny
Dự bị 11
- 31Guo Yi ▲ 46'
- 18Lü Pin ▲ 46'
- 20Tao Yuan ▲ 76'
- 44Fan Chao ▲ 89'
- 15Yang Minjie
- 12Huang Xin
- 5Hu Mingfei
- 11Hu Rentian
- 22He Lipan
- 23Bai Jiajun
- 17Sun Weizhe
Thống kê
04
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 20 | +50 | 66 | |
| 2 | 30 | 44 - 29 | +15 | 57 | |
| 3 | 30 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 50 | |
| 5 | 30 | 42 - 25 | +17 | 50 | |
| 6 | 30 | 33 - 28 | +5 | 48 | |
| 7 | 30 | 46 - 34 | +12 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 37 | +5 | 47 | |
| 9 | 30 | 34 - 41 | -7 | 34 | |
| 10 | 30 | 30 - 41 | -11 | 32 | |
| 11 | 30 | 21 - 27 | -6 | 31 | |
| 12 | 30 | 31 - 50 | -19 | 31 | |
| 13 | 30 | 25 - 42 | -17 | 27 | |
| 14 | 30 | 36 - 49 | -13 | 26 | |
| 15 | 30 | 25 - 49 | -24 | 22 | |
| 16 | 30 | 25 - 56 | -31 | 19 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu33
33Ghi được47
42Thủng lưới41
1.03Bàn thắng mỗi trận1.42
11Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai26