Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu vs Yanbian Longding
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu 3-1 Yanbian Longding tại League One, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu thắng 2, hòa 1, Yanbian Longding thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 29
- Sân vận động
- Huadu Stadium, Guangzhou
- Phong độ
- DDWWL Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
- WLLLL Yanbian Longding
- 26' J. Alegría · Xu Bin 1-0
- 41' Wu Yongqiang · Yang Hao 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Li Da ▼ Hu Ziqian
- 46' ▲ Li Jinyu ▼ Ren Junhua
- 46' ▲ Liu Bo ▼ Qian Changjie
- 46' ▲ Yang Jingfan ▼ Wang Binhan
- 49' Li Da
- 53' 2-1 Li Jinyu
- 63' ▲ Wang Wenxuan ▼ Zhang Zhixiong
- 75' ▲ Lobsang Khedrup ▼ Wang Chengkuai
- 78' ▲ Wu Junjie ▼ Wu Yongqiang
- 78' ▲ Bai Yutao ▼ Abduwahap Aniwar
- 78' ▲ J. Peñaloza ▼ Yang Hao
- 81' Liu Langzhou
- 81' Li Jinyu
- 83' ▲ Wang Jie ▼ Liu Langzhou
- 86' Bai Yutao · J. Peñaloza 3-1
- 87' Bai Yutao
- FT3-1
Đội hình
- 32Huo Shenping
- 8R. Sadauskas
- 3Liu Langzhou ▼ 83'
- 11Abduwahap Aniwar ▼ 78'
- 18Liao Jintao
- 6Hou Yu
- 15Xu Bin
- 14Wu Yongqiang ▼ 78'
- 16Zhang Zhixiong ▼ 63'
- 9J. Alegría
- 17Yang Hao ▼ 78'
Dự bị 12
- 2Wang Wenxuan ▲ 63'
- 19Wu Junjie ▲ 78'
- 30Bai Yutao ▲ 78'
- 28J. Peñaloza ▲ 78'
- 13Wang Jie ▲ 83'
- 31Wu Zitong
- 22Li Jiahao
- 24Weli Qurban
- 23Yang Dejiang
- 27Wang Junyang
- 12Islam Yasin
- 29Zhang Dachi
- 19Dong Jialin
- 20Jin Taiyan
- 3Wang Peng
- 15Xu Jizu
- 39Hu Ziqian ▼ 46'
- 14Li Long
- 31Qian Changjie ▼ 46'
- 32Ren Junhua ▼ 46'
- 11V. Arboleda
- 23Wang Chengkuai ▼ 75'
- 16Wang Binhan ▼ 46'
Dự bị 11
- 5Li Da ▲ 46'
- 33Li Jinyu ▲ 46'
- 29Liu Bo ▲ 46'
- 37Yang Jingfan ▲ 46'
- 18Lobsang Khedrup ▲ 75'
- 28Wang Haocheng
- 38Zhang Aokai
- 26Xu Wenguang
- 12Li Ya'nan
- 25Zhang Hao
- 36Yang Erhai
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 20 | +50 | 66 | |
| 2 | 30 | 44 - 29 | +15 | 57 | |
| 3 | 30 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 4 | 30 | 41 - 33 | +8 | 50 | |
| 5 | 30 | 42 - 25 | +17 | 50 | |
| 6 | 30 | 33 - 28 | +5 | 48 | |
| 7 | 30 | 46 - 34 | +12 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 37 | +5 | 47 | |
| 9 | 30 | 34 - 41 | -7 | 34 | |
| 10 | 30 | 30 - 41 | -11 | 32 | |
| 11 | 30 | 21 - 27 | -6 | 31 | |
| 12 | 30 | 31 - 50 | -19 | 31 | |
| 13 | 30 | 25 - 42 | -17 | 27 | |
| 14 | 30 | 36 - 49 | -13 | 26 | |
| 15 | 30 | 25 - 49 | -24 | 22 | |
| 16 | 30 | 25 - 56 | -31 | 19 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu31
52Ghi được32
36Thủng lưới51
1.68Bàn thắng mỗi trận1.03
7Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn13
29Hiệp hai15