Yanbian Longding
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu

Yanbian Longding vs Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu

Tỷ số chung cuộc: Yanbian Longding 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu tại League One, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Yanbian Longding thắng 1, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 28
Sân vận động
Yanji Nationwide Fitness Centre Stadium, Yanji
Phong độ
WWLLL Yanbian Longding
DDWWL Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
  1. 25' J. Ling
  2. HT0-0
  3. 46' Li Shibin Li Qiang
  4. 55' Han Guanghui
  5. 67' Wang Bohao Qian Changjie
  6. 67' Gong Hankui Mychell Chagas
  7. 75' Yang Jingfan Li Long
  8. 83' Zhang Dachi Ling Jie
  9. 83' Yang Dejiang Wang Shijie
  10. 83' Wu Junjie Abduwahap Aniwar
  11. 85' Yang Jingfan · Han Guanghui 1-0
  12. 87' Luo Dongping Han Guanghui
  13. FT1-0

Đội hình

Yanbian Longding HLV: Kim Bong-Gil
  1. 19Dong Jialin
  2. 20Jin Taiyan
  3. 7Han Guanghui ▼ 87'
  4. 18Jin Chengjun
  5. 32Li Da
  6. 26Xu Wenguang
  7. 10Ivo
  8. 14Li Long ▼ 75'
  9. 6Li Qiang ▼ 46'
  10. 31Qian Changjie ▼ 67'
  11. 15Mychell Chagas ▼ 67'

Dự bị 12

  1. 17Li Shibin ▲ 46'
  2. 36Wang Bohao ▲ 67'
  3. 16Gong Hankui ▲ 67'
  4. 30Yang Jingfan ▲ 75'
  5. 21Luo Dongping ▲ 87'
  6. 22Xu Bo
  7. 38Zhang Yibao
  8. 24Li Jinyu
  9. 23Khedrup Lobsang
  10. 25Zhang Hao
  11. 11Zhou Bingxu
  12. 28Wang Haocheng
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu HLV: Salvador Suay
  1. 32Huo Shenping
  2. 5Wang Shilong
  3. 2Wang Wenxuan
  4. 11Abduwahap Aniwar ▼ 83'
  5. 18Liao Jintao
  6. 34Hou Yu
  7. 31Wang Shijie ▼ 83'
  8. 15Xu Bin
  9. 30Bughrahan Iskandar
  10. 7Palmanjan Kyum
  11. 28Ling Jie ▼ 83'

Dự bị 12

  1. 29Zhang Dachi ▲ 83'
  2. 36Yang Dejiang ▲ 83'
  3. 26Wu Junjie ▲ 83'
  4. 37Askhan
  5. 3Zhao Wenzhe
  6. 4Chen Quanjiang
  7. 17Liu Langzhou
  8. 41Li Xingxian
  9. 22Li Jiahao
  10. 27Wei Suowei
  11. 14Zhang Zili
  12. 16Fan Hengbo

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sichuan Jiuniu
30 51 - 19 +32 69
2
Qingdao Youth Island
30 44 - 22 +22 61
3
Hebei Kungfu
30 43 - 23 +20 56
4
Guangxi Baoyun
30 38 - 20 +18 54
5
Nanjing City
30 34 - 22 +12 49
6
Jinan Xingzhou
30 34 - 31 +3 43
7
Dongguan United
30 31 - 34 -3 41
8
Yanbian Longding
30 31 - 32 -1 36
9
Heilongjiang Lava Spring
30 42 - 40 +2 35
10
Shenyang Urban
30 30 - 42 -12 35
11
Shanghai Jiading
30 20 - 37 -17 31
12
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 31 - 43 -12 30
13
Dantong Hantong
30 28 - 38 -10 30
14
Suzhou Dongwu
30 28 - 41 -13 28
15
Wuxi Wugou
30 29 - 54 -25 25
16
Jiangxi Liansheng
30 29 - 45 -16 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
33Ghi được32
35Thủng lưới46
1.03Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu