Yanbian Longding
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu

Yanbian Longding vs Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu

Tỷ số chung cuộc: Yanbian Longding 2-2 Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu tại League One, 16 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Yanbian Longding thắng 1, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 14
Sân vận động
Yanji Nationwide Fitness Centre Stadium, Yanji
Phong độ
WLLLL Yanbian Longding
DDWWL Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
  1. 11' Ronan11m 1-0
  2. 15' Qian Changjie
  3. 18' Xu Wenguang
  4. 18' 1-1 Liao Jintao · J. Peñaloza
  5. 40' Lin Taijun · Jin Taiyan 2-1
  6. 44' Wang Peng
  7. HT2-1
  8. 46' Lobsang Khedrup Xu Wenguang
  9. 56' Wu Yongqiang Wang Junyang
  10. 58' Hou Yu
  11. 63' Liu Langzhou
  12. 67' 2-2 J. Alegría · J. Peñaloza
  13. 70' Li Long Li Haojie
  14. 70' Wang Bohao Xuan Zhijian
  15. 71' Wu Junjie Wang Shijie
  16. 75' Liao Jintao
  17. 80' Liu Bo Qian Changjie
  18. 90' Yang Dejiang Abduwahap Aniwar
  19. FT2-2

Đội hình

Yanbian Longding HLV: Cuadrado
  1. 12Li Ya'nan
  2. 20Jin Taiyan
  3. 7Han Guanghui
  4. 3Wang Peng
  5. 15Xu Jizu
  6. 2Xuan Zhijian ▼ 70'
  7. 24Li Haojie ▼ 70'
  8. 31Qian Changjie ▼ 80'
  9. 26Xu Wenguang ▼ 46'
  10. 9Ronan
  11. 13Lin Taijun

Dự bị 12

  1. 18Lobsang Khedrup ▲ 46'
  2. 14Li Long ▲ 70'
  3. 30Wang Bohao ▲ 70'
  4. 29Liu Bo ▲ 80'
  5. 25Zhang Hao
  6. 16Wang Binhan
  7. 39Hu Ziqian
  8. 33Li Jinyu
  9. 36Yang Erhai
  10. 37Yang Jingfan
  11. 19Dong Jialin
  12. 5Li Da
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu HLV: Salvador Suay
  1. 31Wu Zitong
  2. 8R. Sadauskas
  3. 3Liu Langzhou
  4. 28J. Peñaloza
  5. 11Abduwahap Aniwar ▼ 90'
  6. 18Liao Jintao
  7. 6Hou Yu
  8. 15Xu Bin
  9. 27Wang Junyang ▼ 56'
  10. 9J. Alegría
  11. 21Wang Shijie ▼ 71'

Dự bị 12

  1. 14Wu Yongqiang ▲ 56'
  2. 19Wu Junjie ▲ 71'
  3. 23Yang Dejiang ▲ 90'
  4. 16Zhang Zhixiong
  5. 29Zhang Dachi
  6. 7Eysajan Kurban
  7. 24Weli Qurban
  8. 13Wang Jie
  9. 1Askhan
  10. 2Wang Wenxuan
  11. 17Yang Hao
  12. 30Bai Yutao

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Yunnan Yukun
30 70 - 20 +50 66
2
Dalian Zhixing
30 44 - 29 +15 57
3
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu
30 51 - 35 +16 52
4
Shenyang Urban
30 41 - 33 +8 50
5
Chongqing Tongliang Long
30 42 - 25 +17 50
6
Hebei Kungfu
30 33 - 28 +5 48
7
Suzhou Dongwu
30 46 - 34 +12 48
8
Guangxi Baoyun
30 42 - 37 +5 47
9
Nanjing City
30 34 - 41 -7 34
10
Dongguan United
30 30 - 41 -11 32
11
Shanghai Jiading
30 21 - 27 -6 31
12
Yanbian Longding
30 31 - 50 -19 31
13
Heilongjiang Lava Spring
30 25 - 42 -17 27
14
Qingdao Red Lions
30 36 - 49 -13 26
15
Wuxi Wugou
30 25 - 49 -24 22
16
Jiangxi Liansheng
30 25 - 56 -31 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
32Ghi được52
51Thủng lưới36
1.03Bàn thắng mỗi trận1.68
7Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu