Xinjiang Tianshan
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
BIT

Xinjiang Tianshan vs BIT

Tỷ số chung cuộc: Xinjiang Tianshan 0-3 BIT tại League One, 7 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Xinjiang Tianshan thắng 0, hòa 1, BIT thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 34
Trọng tài
Ma Teng
Phong độ
LLLLL Xinjiang Tianshan
LLWDW BIT
  1. 20' 0-1 Li Mengyang
  2. 32' 0-2 Li Xiangyu
  3. 35' Erkin Ababekri
  4. 40' F. Kouamejo
  5. HT0-2
  6. 46' Ma Chao Zhang Shengbin
  7. 46' Halimurat Kamiran Rehimjan Ekber
  8. 46' Wang Chenyang Ye Maoshen
  9. 59' Cui Hao Li Libo
  10. 71' Abdureshit Elizat Erkin Ababekri
  11. 77' Li Xiantao Li Mengyang
  12. 77' Li Zhaolong Li Xiangyu
  13. 77' 0-3 Zhao Zhengjun
  14. 78' Abdukerim Qaharman Wang Zhuo
  15. 81' H. Cui
  16. 88' K. Abdullahini
  17. 90' Li Chuyu Fu Jingyu
  18. FT0-3

Đội hình

Xinjiang Tianshan HLV: Li Bin
  1. 33Gu Junjie
  2. 43Zhang Shengbin ▼ 46'
  3. 3Li Jingrun
  4. 8Erkin Ababekri ▼ 71'
  5. 37F. Kouamejo
  6. 36Wang Shixin
  7. 35Han Yi
  8. 30Wang Zhuo ▼ 78'
  9. 41Abdullahini Kaysal
  10. 18Rehimjan Ekber ▼ 46'
  11. 26Chagtsel Elbug

Dự bị 7

  1. 12Ma Chao ▲ 46'
  2. 20Halimurat Kamiran ▲ 46'
  3. 24Abdureshit Elizat ▲ 71'
  4. 25Abdukerim Qaharman ▲ 78'
  5. 15Tursunjan Ahmat
  6. 29Ilhar Ilyas
  7. 42Semi Halmurat
BIT HLV: Lu Bin
  1. 1Fu Jingyu ▼ 90'
  2. 13Zhen Jingbo
  3. 14Wang Minjie
  4. 27Jia Hanlin
  5. 10Wang Jian
  6. 20Ye Maoshen ▼ 46'
  7. 24Zheng Zehao
  8. 17Li Xiangyu ▼ 77'
  9. 31Li Libo ▼ 59'
  10. 6Zhao Zhengjun
  11. 18Li Mengyang ▼ 77'

Dự bị 10

  1. 39Wang Chenyang ▲ 46'
  2. 19Cui Hao ▲ 59'
  3. 3Li Xiantao ▲ 77'
  4. 30Li Zhaolong ▲ 77'
  5. 43Li Chuyu ▲ 90'
  6. 4Guo Mengyuan
  7. 11Chen Jidong
  8. 29Tan Dinghao
  9. 33Xiong Zhiwei
  10. 44Tai Atai

Thống kê

12
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kunshan
34 80 - 19 +61 89
2
Qingdao Jonoon
34 77 - 24 +53 76
3
Nantong Zhiyun
34 62 - 22 +40 70
4
Hebei Kungfu
34 50 - 31 +19 66
5
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 32 +23 56
6
Suzhou Dongwu
34 42 - 33 +9 55
7
Sichuan Jiuniu
34 40 - 30 +10 51
8
Nanjing City
34 45 - 38 +7 50
9
Qingdao Youth Island
34 47 - 44 +3 48
10
Heilongjiang Lava Spring
34 48 - 48 0 40
11
Guangxi Baoyun
34 32 - 38 -6 35
12
Shenyang Urban
34 34 - 53 -19 35
13
Shanghai Jiading
34 38 - 65 -27 34
14
Jiangxi Liansheng
34 40 - 51 -11 33
15
Zibo Cuju
34 37 - 53 -16 33
16
Beijing Baxy
34 24 - 59 -35 24
17
Xinjiang Tianshan
34 31 - 83 -52 21
18
BIT
34 18 - 77 -59 10
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
34Ghi được18
87Thủng lưới79
0.97Bàn thắng mỗi trận0.51
3Giữ sạch lưới3
25Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu