BIT
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Xinjiang Tianshan

BIT vs Xinjiang Tianshan

Tỷ số chung cuộc: BIT 2-1 Xinjiang Tianshan tại League One, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: BIT thắng 3, hòa 1, Xinjiang Tianshan thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 29
Trọng tài
Zhu Wenbin
Phong độ
LLWDW BIT
LLLLL Xinjiang Tianshan
  1. 8' Tursunjan Ahmat
  2. 21' Guo Mengjie
  3. 27' Guo Mengyuan 1-0
  4. 38' 1-1 Rehimjan Ekber
  5. HT1-1
  6. 47' Tai Atai 2-1
  7. 54' Ma Chao Zhang Shengbin
  8. 54' Zhao Xuebin Rehimjan Ekber
  9. 64' Wang Zhuo
  10. 73' Li Xiantao Chen Jidong
  11. 73' Li Mengyang Ye Maoshen
  12. 74' Halimurat Kamiran Wang Zhuo
  13. 74' F. Kouamejo Abdureshit Elizat
  14. 87' Wang Chenyang Wang Jian
  15. 90'+1 W. Chenyang
  16. 90'+4 Xiong Zhiwei Li Libo
  17. 90'+2 Abdukerim Qaharman Wang Shixin
  18. FT2-1

Đội hình

BIT HLV: Chao Wang
  1. 1Fu Jingyu
  2. 4Guo Mengyuan
  3. 13Zhen Jingbo
  4. 14Wang Minjie
  5. 5Guo Mengjie
  6. 44Tai Atai
  7. 10Wang Jian ▼ 87'
  8. 20Ye Maoshen ▼ 73'
  9. 24Zheng Zehao
  10. 31Li Libo ▼ 90'
  11. 11Chen Jidong ▼ 73'

Dự bị 10

  1. 3Li Xiantao ▲ 73'
  2. 18Li Mengyang ▲ 73'
  3. 39Wang Chenyang ▲ 87'
  4. 33Xiong Zhiwei ▲ 90'
  5. 6Zhao Zhengjun
  6. 27Jia Hanlin
  7. 29Tan Dinghao
  8. 30Li Zhaolong
  9. 43Li Chuyu
  10. 19Cui Hao
Xinjiang Tianshan HLV: Li Bin
  1. 33Gu Junjie
  2. 43Zhang Shengbin ▼ 54'
  3. 3Li Jingrun
  4. 8Erkin Ababekri
  5. 36Wang Shixin ▼ 90'
  6. 35Han Yi
  7. 30Wang Zhuo ▼ 74'
  8. 15Tursunjan Ahmat
  9. 10Shi Jian
  10. 18Rehimjan Ekber ▼ 54'
  11. 24Abdureshit Elizat ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 12Ma Chao ▲ 54'
  2. 39Zhao Xuebin ▲ 54'
  3. 20Halimurat Kamiran ▲ 74'
  4. 37F. Kouamejo ▲ 74'
  5. 25Abdukerim Qaharman ▲ 90'
  6. 26Chagtsel Elbug
  7. 29Ilhar Ilyas
  8. 42Semi Halmurat
  9. 41Abdullahini Kaysal

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kunshan
34 80 - 19 +61 89
2
Qingdao Jonoon
34 77 - 24 +53 76
3
Nantong Zhiyun
34 62 - 22 +40 70
4
Hebei Kungfu
34 50 - 31 +19 66
5
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 32 +23 56
6
Suzhou Dongwu
34 42 - 33 +9 55
7
Sichuan Jiuniu
34 40 - 30 +10 51
8
Nanjing City
34 45 - 38 +7 50
9
Qingdao Youth Island
34 47 - 44 +3 48
10
Heilongjiang Lava Spring
34 48 - 48 0 40
11
Guangxi Baoyun
34 32 - 38 -6 35
12
Shenyang Urban
34 34 - 53 -19 35
13
Shanghai Jiading
34 38 - 65 -27 34
14
Jiangxi Liansheng
34 40 - 51 -11 33
15
Zibo Cuju
34 37 - 53 -16 33
16
Beijing Baxy
34 24 - 59 -35 24
17
Xinjiang Tianshan
34 31 - 83 -52 21
18
BIT
34 18 - 77 -59 10
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
18Ghi được34
79Thủng lưới87
0.51Bàn thắng mỗi trận0.97
3Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn25
12Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu