BIT
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Xinjiang Tianshan

BIT vs Xinjiang Tianshan

Tỷ số chung cuộc: BIT 2-2 Xinjiang Tianshan tại League One, 29 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: BIT thắng 3, hòa 1, Xinjiang Tianshan thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League One · 2nd Phase · Vòng 19
Trọng tài
Tang Shunqi
Phong độ
LLWDW BIT
LLLLL Xinjiang Tianshan
  1. 10' Huang Yi 1-0
  2. 15' 1-1 Zhuang Jiajie
  3. 26' 1-2 Zhuang Jiajie
  4. HT1-2
  5. 70' Wu Hang Bebet Murat
  6. 70' Ilhar Ilyas Zhang Ao
  7. 71' Wang Si Huang Yi
  8. 80' Shi Jian U. Tomovic
  9. 80' Kurban Ibrahim Dilxat Ablimit
  10. 82' Wang Zhengyin 2-2
  11. 84' Mirza'ekber Alimjan Zhuang Jiajie
  12. 86' Bai Zehao Li Libo
  13. FT2-2

Đội hình

BIT HLV: Yu Fei
  1. 30Zhang Jin
  2. 13Wei Xin
  3. 17Huang Chao
  4. 5Geng Junyi
  5. 20Zhan Minwei
  6. 7Tan Xiang
  7. 6Wang Jian
  8. 8Wang Zhengyin
  9. 31Li Libo ▼ 86'
  10. 35Huang Junye
  11. 9Huang Yi ▼ 71'

Dự bị 12

  1. 39Wang Si ▲ 71'
  2. 46Bai Zehao ▲ 86'
  3. 1Fu Jingyu
  4. 2Gong Hankui
  5. 21Ye Maoshen
  6. 23Zhong Jiyu
  7. 24Zheng Zehao
  8. 27Li Xiangyu
  9. 28Zhang Chengyu
  10. 36Li Mengyang
  11. 42Zhang Haolin
  12. 43Zhao Zhengjun
Xinjiang Tianshan HLV: Pei Encai
  1. 1Salajidin Akramjan
  2. 6Mijit Arapat
  3. 22Bebet Murat ▼ 70'
  4. 21Dilxat Ablimit ▼ 80'
  5. 13Minem Mehmudjan
  6. 16Zhang Ao ▼ 70'
  7. 9Zhuang Jiajie ▼ 84'
  8. 35N. Spasojević
  9. 38Wang Peng
  10. 11Musajan Danyar
  11. 36U. Tomovic ▼ 80'

Dự bị 12

  1. 2Wu Hang ▲ 70'
  2. 29Ilhar Ilyas ▲ 70'
  3. 10Shi Jian ▲ 80'
  4. 23Kurban Ibrahim ▲ 80'
  5. 5Mirza'ekber Alimjan ▲ 84'
  6. 12Ma Chao
  7. 14Mehmud Abdukerem
  8. 17Huang Wenzhuo
  9. 18Li Jingrun
  10. 19Enikar Mehmud
  11. 24Elizat Abdureshit
  12. 27Rahimjan Ekber

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wuhan Three Towns
10 24 - 10 +14 20
2
Meizhou Kejia
34 79 - 35 +44 75
3
Zhejiang Professional F.C.
34 69 - 28 +41 74
4
Chengdu Better City
34 81 - 28 +53 71
5
Nantong Zhiyun
34 62 - 30 +32 65
6
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 30 +25 62
7
Heilongjiang Lava Spring
34 50 - 40 +10 56
8
Sichuan Jiuniu
34 34 - 27 +7 52
9
Kunshan
34 56 - 35 +21 51
10
Nanjing City
34 41 - 42 -1 45
11
Zibo Cuju
34 32 - 52 -20 39
12
Guizhou Zhicheng
34 26 - 56 -30 39
13
Suzhou Dongwu
34 36 - 53 -17 32
14
Jiangxi Liansheng
34 29 - 68 -39 29
15
Beijing Baxy
34 37 - 53 -16 28
16
Shenyang Urban
34 30 - 62 -32 25
17
BIT
34 24 - 82 -58 14
18
Xinjiang Tianshan
34 16 - 84 -68 9
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

37Trận đấu37
26Ghi được17
84Thủng lưới89
0.7Bàn thắng mỗi trận0.46
5Giữ sạch lưới2
23Trên 2.5 bàn20
15Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu