Shaanxi Changan Athletic
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Nanjing City

Shaanxi Changan Athletic vs Nanjing City

Tỷ số chung cuộc: Shaanxi Changan Athletic 0-1 Nanjing City tại League One, 21 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Shaanxi Changan Athletic thắng 3, hòa 0, Nanjing City thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 30
Trọng tài
Han Lei
Phong độ
LWWLL Shaanxi Changan Athletic
DDLLL Nanjing City
  1. 14' Jiang Shichao
  2. 28' 0-1 Zhao Mingyu
  3. HT0-1
  4. 46' Xu Wu Pang Zhiquan
  5. 57' Zou You Zheng Yiming
  6. 59' Zhu Jiayi
  7. 62' Huang Peng Li Rui
  8. 65' Lu Chaoyu Zhu Jiayi
  9. 69' Ma Junliang
  10. 76' He Xin Wen Wubin
  11. 76' Zhang Zimin Jiang Shichao
  12. 76' Zu Pengchao Zhang Xinlin
  13. 82' Xu Wu
  14. 89' Zhang Sijie Zhang Jiansheng
  15. 89' Su Shun Yang He
  16. 90' Huang Zihao
  17. 90'+5 M. Ogbu
  18. FT0-1

Đội hình

Shaanxi Changan Athletic HLV: F. Feng
  1. 1Wang Qi
  2. 31Zheng Yiming ▼ 57'
  3. 6Ding Jie
  4. 34Pang Zhiquan ▼ 46'
  5. 26Ma Junliang
  6. 30Zhang Jiansheng ▼ 89'
  7. 38Hu Mingtian
  8. 15Wen Wubin ▼ 76'
  9. 40M. Ogbu
  10. 9Yang He ▼ 89'
  11. 18R. Tambe

Dự bị 12

  1. 27Xu Wu ▲ 46'
  2. 5Zou You ▲ 57'
  3. 22He Xin ▲ 76'
  4. 2Zhang Sijie ▲ 89'
  5. 37Su Shun ▲ 89'
  6. 8Deng Biao
  7. 20Xu Zhaoji
  8. 25Li Chen
  9. 28Xi Zhenyun
  10. 36Chen Xing
  11. 42Shen Shuaishuai
  12. 45Zhaoyi Huang
Nanjing City HLV: Óscar Céspedes
  1. 1Huang Zihao
  2. 28R. Bouli
  3. 2Sun Ningzhe
  4. 31Zhu Jiayi ▼ 65'
  5. 20Zhou Yu
  6. 4Zhang Xinlin ▼ 76'
  7. 12Deng Yubiao
  8. 44S. Musa
  9. 15Jiang Shichao ▼ 76'
  10. 11Li Rui ▼ 62'
  11. 6Zhao Mingyu

Dự bị 9

  1. 7Huang Peng ▲ 62'
  2. 24Lu Chaoyu ▲ 65'
  3. 16Zhang Zimin ▲ 76'
  4. 30Zu Pengchao ▲ 76'
  5. 14Hao Kesen
  6. 18Ni Yin
  7. 21Zhang Jingyi
  8. 36Cao Zhenquan
  9. 40N. Vidić

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kunshan
34 80 - 19 +61 89
2
Qingdao Jonoon
34 77 - 24 +53 76
3
Nantong Zhiyun
34 62 - 22 +40 70
4
Hebei Kungfu
34 50 - 31 +19 66
5
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 32 +23 56
6
Suzhou Dongwu
34 42 - 33 +9 55
7
Sichuan Jiuniu
34 40 - 30 +10 51
8
Nanjing City
34 45 - 38 +7 50
9
Qingdao Youth Island
34 47 - 44 +3 48
10
Heilongjiang Lava Spring
34 48 - 48 0 40
11
Guangxi Baoyun
34 32 - 38 -6 35
12
Shenyang Urban
34 34 - 53 -19 35
13
Shanghai Jiading
34 38 - 65 -27 34
14
Jiangxi Liansheng
34 40 - 51 -11 33
15
Zibo Cuju
34 37 - 53 -16 33
16
Beijing Baxy
34 24 - 59 -35 24
17
Xinjiang Tianshan
34 31 - 83 -52 21
18
BIT
34 18 - 77 -59 10
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
55Ghi được45
33Thủng lưới43
1.57Bàn thắng mỗi trận1.25
12Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu