Shaanxi Changan Athletic
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Nanjing City

Shaanxi Changan Athletic vs Nanjing City

Tỷ số chung cuộc: Shaanxi Changan Athletic 2-0 Nanjing City tại League One, 12 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Shaanxi Changan Athletic thắng 3, hòa 0, Nanjing City thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · 2nd Phase · Vòng 1
Sân vận động
Hankou Sports Center Stadium, Wuhan
Trọng tài
Ding Chao
Phong độ
LWWLL Shaanxi Changan Athletic
DDLLL Nanjing City
  1. 7' Chu Jinzhaophản lưới 1-0
  2. HT1-0
  3. 58' K. Onuegbu 2-0
  4. 62' Meng Zhen Huang Peng
  5. 68' Du Changjie Wang Jianwen
  6. 68' Yang Hao Yang He
  7. 74' R. Tambe K. Onuegbu
  8. 74' Ge Wei Jiang Shichao
  9. 74' Sun Enming Chen Fangzhou
  10. 80' Zu Pengchao Li Hong
  11. 80' Gao Kanghao Ma Junliang
  12. FT2-0

Đội hình

Shaanxi Changan Athletic HLV: Cespedes
  1. 1Wang Qi
  2. 8Deng Biao
  3. 17Li Hong ▼ 80'
  4. 23R. Loé
  5. 26Ma Junliang ▼ 80'
  6. 21Wang Jianwen ▼ 68'
  7. 4Wang Weipu
  8. 15Wen Wubin
  9. 10K. Onuegbu ▼ 74'
  10. 9Yang He ▼ 68'
  11. 16Wang Geon-Myeong

Dự bị 12

  1. 12Du Changjie ▲ 68'
  2. 19Yang Hao ▲ 68'
  3. 18R. Tambe ▲ 74'
  4. 14Zu Pengchao ▲ 80'
  5. 37Gao Kanghao ▲ 80'
  6. 3Han Xuan
  7. 6Ding Jie
  8. 24Zhang Yuxuan
  9. 28Yu Shuai
  10. 29Song Zhenyu
  11. 34Pang Zhiquan
  12. 36Xu Xu
Nanjing City HLV: F. Pea
  1. 1Huang Zihao
  2. 33Cao Haiqing
  3. 3Chu Jinzhao
  4. 31Wang Dalong
  5. 28R. Bouli
  6. 10Chen Fangzhou ▼ 74'
  7. 2Sun Ningzhe
  8. 4Zhang Xinlin
  9. 8Han Xu
  10. 14Jiang Shichao ▼ 74'
  11. 7Huang Peng ▼ 62'

Dự bị 12

  1. 12Meng Zhen ▲ 62'
  2. 9Ge Wei ▲ 74'
  3. 23Sun Enming ▲ 74'
  4. 11Li Rui
  5. 20Abdusalam Wal
  6. 21Zhang Jingyi
  7. 26Xu Jizu
  8. 27Zheng Xuejian
  9. 30Zhao Mingyu
  10. 32Tao Yuan
  11. 41Zhang Xianbing
  12. 45Zhou Yu

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wuhan Three Towns
10 24 - 10 +14 20
2
Meizhou Kejia
34 79 - 35 +44 75
3
Zhejiang Professional F.C.
34 69 - 28 +41 74
4
Chengdu Better City
34 81 - 28 +53 71
5
Nantong Zhiyun
34 62 - 30 +32 65
6
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 30 +25 62
7
Heilongjiang Lava Spring
34 50 - 40 +10 56
8
Sichuan Jiuniu
34 34 - 27 +7 52
9
Kunshan
34 56 - 35 +21 51
10
Nanjing City
34 41 - 42 -1 45
11
Zibo Cuju
34 32 - 52 -20 39
12
Guizhou Zhicheng
34 26 - 56 -30 39
13
Suzhou Dongwu
34 36 - 53 -17 32
14
Jiangxi Liansheng
34 29 - 68 -39 29
15
Bắc Kinh Bát Hỷ
34 37 - 53 -16 28
16
Shenyang Urban
34 30 - 62 -32 25
17
BIT
34 24 - 82 -58 14
18
Xinjiang Tianshan
34 16 - 84 -68 9
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

37Trận đấu35
58Ghi được42
32Thủng lưới44
1.57Bàn thắng mỗi trận1.2
17Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu