Nanjing City
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Shaanxi Changan Athletic

Nanjing City vs Shaanxi Changan Athletic

Tỷ số chung cuộc: Nanjing City 0-2 Shaanxi Changan Athletic tại League One, 2 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Nanjing City thắng 1, hòa 0, Shaanxi Changan Athletic thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · 2nd Phase · Vòng 5
Sân vận động
Tazi Lake Sports Centre, Wuhan
Trọng tài
Li Pengda
Phong độ
DDLLL Nanjing City
LWWLL Shaanxi Changan Athletic
  1. 45'+3 0-1 Ding Jie
  2. HT0-1
  3. 62' Li Rui Jiang Shichao
  4. 62' Meng Zhen Huang Peng
  5. 67' Wen Wubin Ding Jie
  6. 67' Zhang Yuxuan Wang Jianwen
  7. 77' Yang Hao Du Changjie
  8. 77' Gao Kanghao Ma Junliang
  9. 78' Ge Wei Chen Fangzhou
  10. 84' 0-2 K. Onuegbu
  11. 85' Zou You Yang He
  12. 90'+1 Abdusalam Wal Chu Jinzhao
  13. FT0-2

Đội hình

Nanjing City HLV: F. Pea
  1. 1Huang Zihao
  2. 3Chu Jinzhao ▼ 90'
  3. 31Wang Dalong
  4. 28R. Bouli
  5. 10Chen Fangzhou ▼ 78'
  6. 2Sun Ningzhe
  7. 27Zheng Xuejian
  8. 35Wang Haozhi
  9. 4Zhang Xinlin
  10. 14Jiang Shichao ▼ 62'
  11. 7Huang Peng ▼ 62'

Dự bị 12

  1. 11Li Rui ▲ 62'
  2. 12Meng Zhen ▲ 62'
  3. 9Ge Wei ▲ 78'
  4. 20Abdusalam Wal ▲ 90'
  5. 8Han Xu
  6. 16Wei Jian
  7. 21Zhang Jingyi
  8. 23Sun Enming
  9. 26Xu Jizu
  10. 30Zhao Mingyu
  11. 41Zhang Xianbing
  12. 45Zhou Yu
Shaanxi Changan Athletic HLV: Cespedes
  1. 1Wang Qi
  2. 8Deng Biao
  3. 6Ding Jie ▼ 67'
  4. 23R. Loé
  5. 26Ma Junliang ▼ 77'
  6. 21Wang Jianwen ▼ 67'
  7. 4Wang Weipu
  8. 10K. Onuegbu
  9. 9Yang He ▼ 85'
  10. 12Du Changjie ▼ 77'
  11. 16Wang Geon-Myeong

Dự bị 12

  1. 15Wen Wubin ▲ 67'
  2. 24Zhang Yuxuan ▲ 67'
  3. 19Yang Hao ▲ 77'
  4. 37Gao Kanghao ▲ 77'
  5. 5Zou You ▲ 85'
  6. 14Zu Pengchao
  7. 17Li Hong
  8. 18R. Tambe
  9. 20Su Shun
  10. 28Yu Shuai
  11. 29Song Zhenyu
  12. 36Xu Xu

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wuhan Three Towns
10 24 - 10 +14 20
2
Meizhou Kejia
34 79 - 35 +44 75
3
Zhejiang Professional F.C.
34 69 - 28 +41 74
4
Chengdu Better City
34 81 - 28 +53 71
5
Nantong Zhiyun
34 62 - 30 +32 65
6
Shaanxi Changan Athletic
34 55 - 30 +25 62
7
Heilongjiang Lava Spring
34 50 - 40 +10 56
8
Sichuan Jiuniu
34 34 - 27 +7 52
9
Kunshan
34 56 - 35 +21 51
10
Nanjing City
34 41 - 42 -1 45
11
Zibo Cuju
34 32 - 52 -20 39
12
Guizhou Zhicheng
34 26 - 56 -30 39
13
Suzhou Dongwu
34 36 - 53 -17 32
14
Jiangxi Liansheng
34 29 - 68 -39 29
15
Bắc Kinh Bát Hỷ
34 37 - 53 -16 28
16
Shenyang Urban
34 30 - 62 -32 25
17
BIT
34 24 - 82 -58 14
18
Xinjiang Tianshan
34 16 - 84 -68 9
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

35Trận đấu37
42Ghi được58
44Thủng lưới32
1.2Bàn thắng mỗi trận1.57
11Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn13
28Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu