Real San Joaquín vs Concón National
Tỷ số chung cuộc: Real San Joaquín 0-4 Concón National tại Segunda División, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Real San Joaquín thắng 1, hòa 1, Concón National thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 26
- Phong độ
- LDDLD Real San Joaquín
- LLWWL Concón National
- 24' 0-1 L. Vargas
- 25' L. Vargas
- 43' 0-2 S. Ubilla
- HT0-2
- 46' ▲ F. Duran ▼ B. Marquez
- 46' ▲ F. Reyes ▼ L. Perez
- 47' C. Vega
- 51' ▲ M. Carvajal ▼ F. Barahona
- 54' F. Reyes
- 57' 0-3 M. Wassenne
- 62' ▲ J. Llanos ▼ S. Ubilla
- 67' ▲ D. Munoz ▼ J. Maulen
- 67' ▲ R. Cobo ▼ L. Pacheco
- 67' ▲ P. Garate Rojas ▼ F. Ragusa
- 67' ▲ R. Zuniga ▼ C. Jopia Arias
- 73' Yellow Card
- 76' ▲ P. Flores ▼ M. Wassenne
- 81' 0-4 R. Gattas
- 83' Yellow Card
- FT0-4
Đội hình
- 1B. Reyes
- 2V. Araya
- 27M. Espinoza
- 6I. Munoz
- 3A. Benavente
- 8J. Maulen ▼ 67'
- 30P. Contreras
- 28L. Pacheco ▼ 67'
- 18B. Marquez ▼ 46'
- 9F. Barahona ▼ 51'
- 17L. Perez ▼ 46'
Dự bị 7
- 31S. Rutherley
- 4D. Munoz ▲ 67'
- 10M. Carvajal ▲ 51'
- 11F. Duran ▲ 46'
- 13J. Fica
- 19F. Reyes ▲ 46'
- 29R. Cobo ▲ 67'
- 1M. Salcedo
- 26C. Jopia Arias ▼ 67'
- 14F. Quiroz
- 12L. Vargas
- 23C. Vega
- 5B. Liuzzi
- 10F. Ragusa ▼ 67'
- 17K. Araya
- 20M. Wassenne ▼ 76'
- 22R. Gattas
- 16S. Ubilla ▼ 62'
Dự bị 8
- 3M. Navarrete
- 27J. Lopez
- 15P. Garate Rojas ▲ 67'
- 28B. Alvarez
- 11R. Zuniga ▲ 67'
- 13P. Pizarro
- 19P. Flores ▲ 76'
- 8J. Llanos ▲ 62'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 54 - 17 | +37 | 54 | |
| 2 | 24 | 40 - 24 | +16 | 45 | |
| 3 | 24 | 33 - 27 | +6 | 39 | |
| 4 | 24 | 46 - 35 | +11 | 36 | |
| 5 | 24 | 24 - 21 | +3 | 36 | |
| 6 | 24 | 44 - 36 | +8 | 33 | |
| 7 | 24 | 29 - 35 | -6 | 32 | |
| 8 | 24 | 34 - 42 | -8 | 28 | |
| 9 | 24 | 22 - 43 | -21 | 22 | |
| 10 | 24 | 35 - 58 | -23 | 20 | |
| 11 | 24 | 22 - 52 | -30 | 18 | |
| 12 | 24 | 42 - 33 | +9 | -14 | |
| 13 | 24 | 47 - 49 | -2 | -21 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu24
22Ghi được44
43Thủng lưới36
0.92Bàn thắng mỗi trận1.83
3Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn16
9Hiệp hai25