Real San Joaquín
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Concón National

Real San Joaquín vs Concón National

Tỷ số chung cuộc: Real San Joaquín 1-1 Concón National tại Segunda División, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Real San Joaquín thắng 1, hòa 1, Concón National thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 18
Sân vận động
Estadio Municipal de San Joaquín, San Joaquín
Phong độ
LDDLD Real San Joaquín
LLWWL Concón National
  1. 26' 0-1 C. Alba
  2. 33' R. Reinoso C. Vega
  3. 41' M. Fuenzalida 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' I. González C. Alba
  6. 48' R. Gonzalez
  7. 54' G. Acevedo J. Ibarra
  8. 67' P. Ugarte C. Penroz
  9. 71' J. Llanos R. Zúñiga
  10. 79' H. Toro A. Ezeali
  11. 84' M. Leiva J. Retamales
  12. FT1-1

Đội hình

Real San Joaquín HLV: J. Lizama
  1. B. Manosalva
  2. C. Penroz ▼ 67'
  3. M. Fuenzalida
  4. D. Salvia
  5. R. González
  6. L. Ruiz
  7. I. Muñoz
  8. J. Duarte
  9. A. Ezeali ▼ 79'
  10. J. Ibarra ▼ 54'
  11. D. Pizarro

Dự bị 7

  1. G. Acevedo ▲ 54'
  2. P. Ugarte ▲ 67'
  3. H. Toro ▲ 79'
  4. A. Delus
  5. B. Reyes
  6. J. Valdés
  7. V. Araya
Concón National HLV: J. Orellana
  1. B. Martínez
  2. B. Torres
  3. C. Vega ▼ 33'
  4. C. Díaz
  5. B. Rivera
  6. R. Parra
  7. E. Arismendi
  8. C. Alba ▼ 46'
  9. J. Retamales ▼ 84'
  10. C. Astroza
  11. R. Zúñiga ▼ 71'

Dự bị 7

  1. R. Reinoso ▲ 33'
  2. I. González ▲ 46'
  3. J. Llanos ▲ 71'
  4. M. Leiva ▲ 84'
  5. E. Kirkman
  6. G. Davis
  7. R. Fuenzalida

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
D. Melipilla
26 59 - 25 +34 57
2
Concepción
26 53 - 23 +30 57
3
D. Puerto Montt
26 31 - 26 +5 42
4
Deportes Rengo
26 33 - 28 +5 39
5
San Antonio Unido
26 31 - 41 -10 39
6
General Velásquez
26 40 - 33 +7 37
7
Provincial Osorno
26 42 - 43 -1 36
8
Provincial Ovalle
26 28 - 31 -3 33
9
Concón National
26 33 - 36 -3 32
10
Linares Unido
26 31 - 32 -1 30
11
Trasandino
26 23 - 37 -14 30
12
Real San Joaquín
26 27 - 40 -13 27
13
Lautaro de Buin
26 29 - 52 -23 27
14
Fernández Vial
26 22 - 35 -13 6
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu27
29Ghi được33
45Thủng lưới42
1Bàn thắng mỗi trận1.22
7Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu