Concón National vs Real San Joaquín
Tỷ số chung cuộc: Concón National 3-1 Real San Joaquín tại Segunda División, 20 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Concón National thắng 2, hòa 1, Real San Joaquín thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 13
- Phong độ
- LLWWL Concón National
- LDDLD Real San Joaquín
- 24' A. Benavente
- 28' R. Gattas 1-0
- 35' K. Araya
- 43' B. Alvarez
- HT1-0
- 46' ▲ J. Ugarte ▼ F. Reyes
- 52' ▲ F. Duran ▼ J. Maulen
- 52' ▲ M. Carvajal ▼ D. Pizarro
- 52' ▲ V. Cabrera ▼ L. Perez
- 62' ▲ M. Wassenne ▼ R. Zuniga
- 62' ▲ G. Davis ▼ B. Alvarez
- 65' R. Gattas 2-0
- 66' D. Munoz
- 71' F. Ragusa 3-0
- 75' 3-1 F. Duran
- 83' J. Ugarte
- 83' ▲ S. Contreras ▼ V. Vera
- 87' F. Ragusa
- 90'+5 S. Contreras
- 90' ▲ F. Quiroz ▼ R. Gattas
- 90' ▲ J. Llanos ▼ F. Ragusa
- FT3-1
Đội hình
- 13P. Pizarro
- 26C. Jopia Arias
- 29J. Andrade Moya
- 2B. Rivera
- 28B. Alvarez ▼ 62'
- 10F. Ragusa ▼ 90'
- 15P. Garate Rojas
- 17K. Araya
- 11R. Zuniga ▼ 62'
- 22R. Gattas ▼ 90'
- 9V. Vera ▼ 83'
Dự bị 7
- 18C. M. Diaz
- 25F. Cabrera Torres
- 14F. Quiroz ▲ 90'
- 8J. Llanos ▲ 90'
- 20M. Wassenne ▲ 62'
- 4S. Contreras ▲ 83'
- 21G. Davis ▲ 62'
- 1B. Reyes
- 3A. Benavente
- 4D. Munoz
- 6I. Munoz
- 2V. Araya
- 19F. Reyes ▼ 46'
- 8J. Maulen ▼ 52'
- 14J. Duarte
- 7D. Pizarro ▼ 52'
- 17L. Perez ▼ 52'
- 20T. Pino
Dự bị 7
- 11F. Duran ▲ 52'
- 10M. Carvajal ▲ 52'
- 12E. Hartard
- 23J. Millares
- 15V. Cabrera ▲ 52'
- 16J. Ugarte ▲ 46'
- 18B. Marquez
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 54 - 17 | +37 | 54 | |
| 2 | 24 | 40 - 24 | +16 | 45 | |
| 3 | 24 | 33 - 27 | +6 | 39 | |
| 4 | 24 | 46 - 35 | +11 | 36 | |
| 5 | 24 | 24 - 21 | +3 | 36 | |
| 6 | 24 | 44 - 36 | +8 | 33 | |
| 7 | 24 | 29 - 35 | -6 | 32 | |
| 8 | 24 | 34 - 42 | -8 | 28 | |
| 9 | 24 | 22 - 43 | -21 | 22 | |
| 10 | 24 | 35 - 58 | -23 | 20 | |
| 11 | 24 | 22 - 52 | -30 | 18 | |
| 12 | 24 | 42 - 33 | +9 | -14 | |
| 13 | 24 | 47 - 49 | -2 | -21 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu24
44Ghi được22
36Thủng lưới43
1.83Bàn thắng mỗi trận0.92
7Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai9