Concón National vs San Antonio Unido
Tỷ số chung cuộc: Concón National 0-2 San Antonio Unido tại Segunda División, 30 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Concón National thắng 1, hòa 0, San Antonio Unido thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 11
- Phong độ
- LLWWL Concón National
- LDWLL San Antonio Unido
- 2' 0-1 D. Cuellar
- 29' 0-2 M. A. Lara Collao
- 40' ▲ R. Zuniga ▼ M. Wassenne
- HT0-2
- 59' D. Cuellar
- 64' ▲ P. Garate Rojas ▼ F. Ragusa
- 64' ▲ G. Davis ▼ C. Jopia Arias
- 64' ▲ C. Vega ▼ J. Llanos
- 77' C. Vega
- 78' ▲ R. Melendez ▼ M. A. Lara Collao
- 78' ▲ D. Acevedo ▼ M. Sandoval
- 82' ▲ C. Leiton ▼ L. Vargas
- 84' ▲ R. Cereceda ▼ R. Fernandez
- 84' ▲ G. Tellas ▼ D. Cuellar
- 84' ▲ N. Lucero ▼ Y. Pinilla
- 90'+6 D. Fiamengo
- 90'+7 G. Davis
- FT0-2
Đội hình
- 13P. Pizarro
- 26C. Jopia Arias ▼ 64'
- 29J. Andrade Moya
- 12L. Vargas ▼ 82'
- 2B. Rivera
- 8J. Llanos ▼ 64'
- 17K. Araya
- 10F. Ragusa ▼ 64'
- 22R. Gattas
- 9V. Vera
- 20M. Wassenne ▼ 40'
Dự bị 7
- 25F. Cabrera Torres
- 15P. Garate Rojas ▲ 64'
- 21G. Davis ▲ 64'
- 23C. Vega ▲ 64'
- 7C. Leiton ▲ 82'
- 11R. Zuniga ▲ 40'
- 24M. Saavedra
- 1N. Veloso Espinoza
- 22A. Riquelme
- 2K. Hidalgo
- 5D. Fiamengo
- 3Y. Piro
- 10R. Fernandez ▼ 84'
- 9D. Cuellar ▼ 84'
- 20M. A. Lara Collao ▼ 78'
- 25M. Sandoval ▼ 78'
- 7M. Lopes Acevedo
- 15Y. Pinilla ▼ 84'
Dự bị 7
- 23R. Melendez ▲ 78'
- 28R. Cereceda ▲ 84'
- 18G. Tellas ▲ 84'
- 14D. Nunez
- 30S. Cabello
- 16D. Acevedo ▲ 78'
- 31N. Lucero ▲ 84'
Thống kê
11
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 54 - 17 | +37 | 54 | |
| 2 | 24 | 40 - 24 | +16 | 45 | |
| 3 | 24 | 33 - 27 | +6 | 39 | |
| 4 | 24 | 46 - 35 | +11 | 36 | |
| 5 | 24 | 24 - 21 | +3 | 36 | |
| 6 | 24 | 44 - 36 | +8 | 33 | |
| 7 | 24 | 29 - 35 | -6 | 32 | |
| 8 | 24 | 34 - 42 | -8 | 28 | |
| 9 | 24 | 22 - 43 | -21 | 22 | |
| 10 | 24 | 35 - 58 | -23 | 20 | |
| 11 | 24 | 22 - 52 | -30 | 18 | |
| 12 | 24 | 42 - 33 | +9 | -14 | |
| 13 | 24 | 47 - 49 | -2 | -21 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu24
44Ghi được48
36Thủng lưới49
1.83Bàn thắng mỗi trận2
7Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai28