San Antonio Unido
3 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Concón National

San Antonio Unido vs Concón National

Tỷ số chung cuộc: San Antonio Unido 3-2 Concón National tại Segunda División, 12 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: San Antonio Unido thắng 3, hòa 0, Concón National thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Municipal de La Pintana, Santiago de Chile
Phong độ
LDWLL San Antonio Unido
LLWWL Concón National
  1. 43' 0-1 C. Astroza
  2. HT0-1
  3. 57' M. Osorio J. Andrade
  4. 57' G. Davis R. Fuenzalida
  5. 66' N. Maturana 1-1
  6. 67' R. Gattas J. Romo
  7. 77' D. Cuéllar 2-1
  8. 80' M. Cortez J. Cisterna
  9. 80' M. Lara D. Cuéllar
  10. 83' J. Retamales B. Rivera
  11. 83' M. Leiva J. Guzmán
  12. 83' R. Zúñiga I. Carrasco
  13. 88' 2-2 C. Astroza
  14. 90' R. Gattas 3-2
  15. FT3-2

Đội hình

San Antonio Unido HLV: F. Marzuca
  1. C. Campos
  2. R. Cereceda
  3. J. Andrade ▼ 57'
  4. C. Navarrete
  5. R. Fernández
  6. J. Romo ▼ 67'
  7. N. Maturana
  8. J. Cisterna ▼ 80'
  9. N. Astete
  10. I. Contreras
  11. D. Cuéllar ▼ 80'

Dự bị 7

  1. M. Osorio ▲ 57'
  2. R. Gattas ▲ 67'
  3. M. Cortez ▲ 80'
  4. M. Lara ▲ 80'
  5. D. Núñez
  6. M. Pérez
  7. S. Parraguez
Concón National HLV: J. Orellana
  1. E. Kirkman
  2. E. Luna
  3. J. Guzmán ▼ 83'
  4. C. Vega
  5. C. Díaz
  6. R. Fuenzalida ▼ 57'
  7. B. Rivera ▼ 83'
  8. I. Carrasco ▼ 83'
  9. E. Arismendi
  10. C. Alba
  11. C. Astroza

Dự bị 7

  1. G. Davis ▲ 57'
  2. J. Retamales ▲ 83'
  3. M. Leiva ▲ 83'
  4. R. Zúñiga ▲ 83'
  5. B. Martínez
  6. F. Cubillos
  7. L. Contreras

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
D. Melipilla
26 59 - 25 +34 57
2
Concepción
26 53 - 23 +30 57
3
D. Puerto Montt
26 31 - 26 +5 42
4
Deportes Rengo
26 33 - 28 +5 39
5
San Antonio Unido
26 31 - 41 -10 39
6
General Velásquez
26 40 - 33 +7 37
7
Provincial Osorno
26 42 - 43 -1 36
8
Provincial Ovalle
26 28 - 31 -3 33
9
Concón National
26 33 - 36 -3 32
10
Linares Unido
26 31 - 32 -1 30
11
Trasandino
26 23 - 37 -14 30
12
Real San Joaquín
26 27 - 40 -13 27
13
Lautaro de Buin
26 29 - 52 -23 27
14
Fernández Vial
26 22 - 35 -13 6
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu27
39Ghi được33
56Thủng lưới42
1.22Bàn thắng mỗi trận1.22
8Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu