Concón National
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
San Antonio Unido

Concón National vs San Antonio Unido

Tỷ số chung cuộc: Concón National 1-2 San Antonio Unido tại Segunda División, 4 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Concón National thắng 1, hòa 0, San Antonio Unido thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Bicentenario Lucio Fariña, Quillota
Phong độ
LLWWL Concón National
LDWLL San Antonio Unido
  1. 38' 0-1 N. Astete
  2. HT0-1
  3. 46' J. Llanos K. Valenzuela
  4. 54' N. Astete
  5. 54' N. Astete
  6. 59' M. Osorio R. Gattas
  7. 59' N. Forttes N. Maturana
  8. 62' L. Contreras W. Gama
  9. 69' M. Hidalgo J. Castillo
  10. 84' 0-2 D. Cuéllar11m
  11. 85' N. Martínez M. Zamora
  12. 88' C. Navarrete M. Cortez
  13. 90'+5 Red Card
  14. 90'+1 L. Pontigo D. Cuéllar
  15. 90'+3 B. Rivera 1-2
  16. FT1-2

Đội hình

Concón National HLV: A. Parra
  1. E. Kirkman
  2. K. Valenzuela ▼ 46'
  3. J. Guzmán
  4. B. Torres
  5. C. Vega
  6. J. Castillo ▼ 69'
  7. B. Rivera
  8. G. Davis
  9. M. Leiva
  10. W. Gama ▼ 62'
  11. M. Zamora ▼ 85'

Dự bị 7

  1. J. Llanos ▲ 46'
  2. L. Contreras ▲ 62'
  3. M. Hidalgo ▲ 69'
  4. N. Martínez ▲ 85'
  5. B. Martínez
  6. Y. Cartagena
  7. A. Lagos
San Antonio Unido HLV: S. Núñez
  1. F. Cabrera
  2. R. Cereceda
  3. J. Romo
  4. N. Maturana ▼ 59'
  5. K. Hidalgo
  6. M. Cortez ▼ 88'
  7. G. Sarria
  8. M. Lara
  9. N. Astete
  10. R. Gattas ▼ 59'
  11. D. Cuéllar ▼ 90'

Dự bị 7

  1. M. Osorio ▲ 59'
  2. N. Forttes ▲ 59'
  3. C. Navarrete ▲ 88'
  4. L. Pontigo ▲ 90'
  5. S. Cabello
  6. B. Álvarez
  7. C. Sepúlveda

Thống kê

10
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
D. Melipilla
26 59 - 25 +34 57
2
Concepción
26 53 - 23 +30 57
3
D. Puerto Montt
26 31 - 26 +5 42
4
Deportes Rengo
26 33 - 28 +5 39
5
San Antonio Unido
26 31 - 41 -10 39
6
General Velásquez
26 40 - 33 +7 37
7
Provincial Osorno
26 42 - 43 -1 36
8
Provincial Ovalle
26 28 - 31 -3 33
9
Concón National
26 33 - 36 -3 32
10
Linares Unido
26 31 - 32 -1 30
11
Trasandino
26 23 - 37 -14 30
12
Real San Joaquín
26 27 - 40 -13 27
13
Lautaro de Buin
26 29 - 52 -23 27
14
Fernández Vial
26 22 - 35 -13 6
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu32
33Ghi được39
42Thủng lưới56
1.22Bàn thắng mỗi trận1.22
4Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu