San Antonio Unido vs Provincial Osorno
Tỷ số chung cuộc: San Antonio Unido 3-2 Provincial Osorno tại Segunda División, 15 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: San Antonio Unido thắng 2, hòa 1, Provincial Osorno thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Municipal de La Pintana, Santiago de Chile
- Phong độ
- LDWLL San Antonio Unido
- WLDLL Provincial Osorno
- 16' L. Menesesphản lưới 1-0
- 22' D. Cuéllar 2-0
- 32' ▲ A. Ambiado ▼ C. Jelves
- 45'+5 2-1 D. Bielkiewicz11m
- HT2-1
- 46' ▲ I. Sepúlveda ▼ S. Namoncura
- 50' N. Astete 3-1
- 59' ▲ M. Cortez ▼ N. Maturana
- 59' ▲ A. Mancilla ▼ C. Soto
- 59' ▲ G. Rojas ▼ D. Pezoa
- 64' 3-2 D. Bielkiewicz
- 75' ▲ D. Núñez ▼ N. Astete
- 75' ▲ M. Osorio ▼ C. Sepúlveda
- 83' ▲ C. Gómez ▼ R. Fernández
- 83' ▲ R. Gattas ▼ D. Cuéllar
- 86' ▲ R. Belmar ▼ M. Orellana
- 90'+2 A. Mancilla
- FT3-2
Đội hình
- C. Campos
- R. Cereceda
- J. Andrade
- C. Navarrete
- R. Fernández ▼ 83'
- J. Romo
- N. Maturana ▼ 59'
- C. Sepúlveda ▼ 75'
- K. Hidalgo
- N. Astete ▼ 75'
- D. Cuéllar ▼ 83'
Dự bị 7
- M. Cortez ▲ 59'
- D. Núñez ▲ 75'
- M. Osorio ▲ 75'
- C. Gómez ▲ 83'
- R. Gattas ▲ 83'
- I. Contreras
- S. Cabello
- K. Catalán
- C. Jelves ▼ 32'
- B. Melo
- L. Abarca
- M. Orellana ▼ 86'
- J. Gutiérrez
- D. Pezoa ▼ 59'
- C. Soto ▼ 59'
- D. Bielkiewicz
- L. Meneses
- S. Namoncura ▼ 46'
Dự bị 7
- A. Ambiado ▲ 32'
- I. Sepúlveda ▲ 46'
- A. Mancilla ▲ 59'
- G. Rojas ▲ 59'
- R. Belmar ▲ 86'
- P. Fuentes
- V. Lagos
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 59 - 25 | +34 | 57 | |
| 2 | 26 | 53 - 23 | +30 | 57 | |
| 3 | 26 | 31 - 26 | +5 | 42 | |
| 4 | 26 | 33 - 28 | +5 | 39 | |
| 5 | 26 | 31 - 41 | -10 | 39 | |
| 6 | 26 | 40 - 33 | +7 | 37 | |
| 7 | 26 | 42 - 43 | -1 | 36 | |
| 8 | 26 | 28 - 31 | -3 | 33 | |
| 9 | 26 | 33 - 36 | -3 | 32 | |
| 10 | 26 | 31 - 32 | -1 | 30 | |
| 11 | 26 | 23 - 37 | -14 | 30 | |
| 12 | 26 | 27 - 40 | -13 | 27 | |
| 13 | 26 | 29 - 52 | -23 | 27 | |
| 14 | 26 | 22 - 35 | -13 | 6 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu27
39Ghi được43
56Thủng lưới49
1.22Bàn thắng mỗi trận1.59
8Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai21