Coquimbo Unido vs Universidad de Concepcion
Tỷ số chung cuộc: Coquimbo Unido 1-0 Universidad de Concepcion tại Primera División, 2 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Coquimbo Unido thắng 3, hòa 1, Universidad de Concepcion thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 16
- Phong độ
- DDLWL Coquimbo Unido
- LLWLL Universidad de Concepcion
- 4' ▲ Lukas Soza ▼ Elvis Hernandez
- 33' Osvaldo González
- HT0-0
- 47' Benjamín Sáez
- 54' Cristian Zavala
- 58' ▲ Cristopher Mesias Sepulveda ▼ Luis Rojas
- 70' ▲ Jorge Espejo ▼ Benjamín Sáez
- 81' ▲ Harol Salgado ▼ Jeison Joaquin Fuentealba Vergara
- 81' ▲ Iam Gonzalez ▼ Rogelio Funes
- 81' ▲ Yerco Oyanedel ▼ Antonio Diaz
- 85' ▲ Benjamin Chandia ▼ Pablo Roberto Andres Rodriguez Salgado
- 85' Luis Riveros · Cristian Zavala 1-0
- 87' ▲ Juan Cornejo ▼ Cristian Zavala
- 90' Cristopher Mesias Sepulveda
- 90'+6 Cecilio Waterman
- FT1-0
Đội hình
- 13D. Sanchez 7.7
- 17F. Salinas 7.4
- 4E. Hernandez ▼ 4' 7.0
- 2B. Gazzolo 6.9
- 28S. Cabrera 7.5
- 15C. Zavala ⇢ ▼ 87' 7.7
- 8A. Camargo 7.2
- 7S. Galani 7.2
- 27L. Riveros ⚽ 8.2
- 9N. Johansen 6.4
- 18P. Rodriguez 6.3
Dự bị 9
- 1G. Flores
- 16J. Cornejo ▲ 87' 7.1
- 26L. Soza ▲ 4' 7.5
- 14S. Cordero
- 23M. Zepeda
- 29F. Pons
- 11A. E. Azocar Machuca
- 30B. Chandia ▲ 85' 6.5
- 35G. Alfaro
- 13J. Sanhueza 7.0
- 32B. Saez ▼ 70' 6.2
- 17M. Gonzalez 6.7
- 4O. Gonzalez 7.2
- 3M. Barbieri 7.7
- 11A. Diaz ▼ 81' 6.1
- 20L. Rojas ▼ 58' 6.6
- 16B. Ogaz 6.5
- 10J. Fuentealba 6.4
- 18C. Waterman 6.4
- 22R. Funes Mori 6.7
Dự bị 9
- 12D. Matamala
- 15Y. A. Oyanedel Hernandez 6.8
- 6B. Ubal
- 21J. Espejo ▲ 70' 6.7
- 14P. Parra
- 19C. Mesias 6.8
- 26T. Roco
- 7I. Gonzalez ▲ 81' 6.3
- 25H. Salgado ▲ 81' 6.3
Thống kê
01⚑12
⚑430
60%Kiểm soát bóng40%
18Dứt điểm11
6Trúng đích4
7Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
12Phạt góc4
0Việt vị1
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
511Chuyền bóng342
422Chuyền chính xác254
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 21 | +26 | 53 | |
| 2 | 22 | 47 - 31 | +16 | 39 | |
| 3 | 22 | 32 - 19 | +13 | 39 | |
| 4 | 22 | 34 - 30 | +4 | 36 | |
| 5 | 22 | 34 - 24 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 43 - 34 | +9 | 33 | |
| 7 | 22 | 27 - 28 | -1 | 32 | |
| 8 | 22 | 34 - 35 | -1 | 30 | |
| 9 | 22 | 24 - 25 | -1 | 30 | |
| 10 | 21 | 29 - 28 | +1 | 29 | |
| 11 | 22 | 28 - 35 | -7 | 27 | |
| 12 | 22 | 25 - 31 | -6 | 25 | |
| 13 | 21 | 29 - 39 | -10 | 25 | |
| 14 | 22 | 17 - 37 | -20 | 22 | |
| 15 | 22 | 31 - 42 | -11 | 21 | |
| 16 | 22 | 18 - 40 | -22 | 14 |
So sánh
11Trận đấu9
10Ghi được7
12Thủng lưới14
0.91Bàn thắng mỗi trận0.78
4Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai2