Deportes Limache vs Universidad de Chile
Tỷ số chung cuộc: Deportes Limache 1-3 Universidad de Chile tại Primera División, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Deportes Limache thắng 1, hòa 0, Universidad de Chile thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Gustavo Ocaranza, Limache
- Phong độ
- LWLWW Deportes Limache
- WWLLW Universidad de Chile
- 2' D. Castro 1-0
- 43' Jean Meneses
- 45'+1 Daniel Castro
- 45' 1-1 F. Hormazabal · M. G. Guerrero Pena
- HT1-1
- 61' ▲ H. Martinez ▼ L. Valencia Rossel
- 61' ▲ G. Sosa ▼ M. Arturia
- 69' ▲ I. A. Vasquez Gonzalez ▼ L. Assadi
- 69' ▲ T. Reinhart ▼ C. Aranguiz
- 76' 1-2 A. Arce · Eduardo Vargas
- 79' ▲ V. Carcamo ▼ T. Galletto
- 79' ▲ N. Fernandez ▼ F. Hormazabal
- 79' ▲ G. Reyna ▼ M. G. Guerrero Pena
- 79' ▲ J. Lucero ▼ A. Arce
- 85' ▲ C. Morales ▼ J. Rojas
- 90'+5 Jean Meneses
- 90' 1-3 G. Reyna
- FT1-3
Đội hình
- 17C. Gonzalez 6.3
- 33D. Escobar 7.0
- 2A. Aguirre 6.3
- 24A. Parot 6.2
- 11J. Rojas ▼ 85' 5.9
- 27T. Galletto ▼ 79' 6.9
- 25M. Llanten 7.2
- 19D. Castro ⚽ 7.6
- 10L. Valencia Rossel ▼ 61' 6.6
- 16Jean David 6.9
- 26M. Arturia ▼ 61' 6.3
Dự bị 9
- 1M. Borquez
- 3B. Molina
- 7C. Morales ▲ 85' 6.2
- 5A. Alfonzo
- 14H. Martinez ▲ 61' 6.5
- 6C. Fuentes
- 32V. Carcamo ▲ 79' 6.3
- 15V. Alvarez
- 9G. Sosa ▲ 61' 6.2
- 25G. Castellon 6.5
- 17F. Hormazabal ⚽ ▼ 79' 8.3
- 22M. Zaldivia 6.7
- 5N. Ramirez 6.6
- 7M. G. Guerrero Pena ⇢ ▼ 79' 6.3
- 20C. Aranguiz ▼ 69' 7.2
- 29L. Barrera 7.7
- 14M. Morales 7.5
- 28A. Arce ⚽ ▼ 79' 7.3
- 11Eduardo Vargas ⇢ 6.7
- 10L. Assadi ▼ 69' 6.7
Dự bị 9
- 1C. Toselli
- 6N. Fernandez ▲ 79' 6.9
- 31B. Tamayo
- 19J. Altamirano
- 21M. Diaz
- 32G. Reyna ⚽ ▲ 79' 6.3
- 23I. A. Vasquez Gonzalez ▲ 69' 6.7
- 18J. Lucero ▲ 79' 6.6
- 15T. Reinhart ▲ 69' 6.7
Thống kê
02⚑3
⚑600
36%Kiểm soát bóng64%
9Dứt điểm24
4Trúng đích8
4Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm17
6Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn8
3Phạt góc6
6Việt vị6
9Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
5Cứu thua3
301Chuyền bóng540
216Chuyền chính xác455
72%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 21 | +26 | 53 | |
| 2 | 22 | 47 - 31 | +16 | 39 | |
| 3 | 22 | 32 - 19 | +13 | 39 | |
| 4 | 22 | 34 - 30 | +4 | 36 | |
| 5 | 22 | 34 - 24 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 43 - 34 | +9 | 33 | |
| 7 | 22 | 27 - 28 | -1 | 32 | |
| 8 | 22 | 34 - 35 | -1 | 30 | |
| 9 | 22 | 24 - 25 | -1 | 30 | |
| 10 | 21 | 29 - 28 | +1 | 29 | |
| 11 | 22 | 28 - 35 | -7 | 27 | |
| 12 | 22 | 25 - 31 | -6 | 25 | |
| 13 | 21 | 29 - 39 | -10 | 25 | |
| 14 | 22 | 17 - 37 | -20 | 22 | |
| 15 | 22 | 31 - 42 | -11 | 21 | |
| 16 | 22 | 18 - 40 | -22 | 14 |
So sánh
9Trận đấu9
18Ghi được19
15Thủng lưới11
2Bàn thắng mỗi trận2.11
2Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn7
10Hiệp hai11