Deportes Limache vs Universidad de Chile
Tỷ số chung cuộc: Deportes Limache 2-0 Universidad de Chile tại Primera División, 23 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Deportes Limache thắng 1, hòa 0, Universidad de Chile thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Gustavo Ocaranza, Limache
- Phong độ
- LWLWW Deportes Limache
- WWLLW Universidad de Chile
- 20' ▲ B. Torrealba ▼ Y. W. Andia Leon
- 23' B. Torrealba · L. Guerra 1-0
- 33' Agustín Arce
- 39' Antonio Díaz
- 43' Augusto Aguirre
- HT1-0
- 46' ▲ J. Castro ▼ A. Diaz
- 57' ▲ I. E. Poblete Zuniga ▼ G. Montes
- 57' ▲ L. Fernandez ▼ F. Moya
- 57' ▲ C. Aranguiz ▼ A. Arce
- 57' ▲ R. Contreras ▼ J. Alfaro
- 70' Leandro Fernández
- 71' César Pinares
- 82' ▲ A. Jara ▼ D. Castro
- 83' ▲ D. Catalan ▼ C. Pinares
- 88' ▲ M. Sandoval ▼ M. Llanten
- 89' L. Guerra · N. Da Silva 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Borquez 8.6
- 6Y. W. Andia Leon ▼ 20' 6.7
- 2A. Aguirre 6.9
- 24A. Parot 7.9
- 18N. Penailillo 7.2
- 13F. Romero 7.5
- 10L. Guerra ⚽ ⇢ 8.9
- 25M. Llanten ▼ 88' 7.2
- 34C. Pinares ▼ 83' 6.7
- 19D. Castro ▼ 82' 6.6
- 9N. Da Silva ⇢ 7.2
Dự bị 7
- 26N. Peranic
- 4B. Torrealba ⚽ ▲ 20' 7.5
- 5M. Sandoval ▲ 88' 6.3
- 8D. Catalan ▲ 83' 6.9
- 15H. Salgado
- 20A. Jara ▲ 82' 6.2
- 32D. Portilla
- 1C. Toselli 6.5
- 6N. Fernandez 6.9
- 26F. Formiliano 6.9
- 22M. Zaldivia 7.0
- 14J. Alfaro ▼ 57' 6.7
- 30G. Montes ▼ 57' 6.9
- 34F. Moya ▼ 57' 6.6
- 28A. Arce ▼ 57' 7.5
- 24A. Diaz ▼ 46' 6.3
- 18L. Di Yorio 7.0
- 11N. Guerra 7.2
Dự bị 7
- 25G. Castellon
- 3I. Tapia
- 4J. Castro ▲ 46' 6.9
- 8I. E. Poblete Zuniga ▲ 57' 6.9
- 9L. Fernandez ▲ 57' 7.2
- 20C. Aranguiz ▲ 57' 6.9
- 27R. Contreras ▲ 57' 6.9
Thống kê
01⚑3
⚑530
34%Kiểm soát bóng66%
11Dứt điểm22
2Trúng đích9
6Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn8
3Phạt góc5
4Việt vị1
8Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
9Cứu thua0
248Chuyền bóng476
158Chuyền chính xác396
64%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
45Trận đấu56
69Ghi được106
59Thủng lưới59
1.53Bàn thắng mỗi trận1.89
12Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn32
40Hiệp hai61