Universidad de Chile vs Deportes Limache
Tỷ số chung cuộc: Universidad de Chile 4-3 Deportes Limache tại Primera División, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Universidad de Chile thắng 2, hòa 0, Deportes Limache thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio Santa Laura-Universidad SEK, Santiago de Chile
- Phong độ
- WWLLW Universidad de Chile
- LWLWW Deportes Limache
- 11' 0-1 B. Silva · L. Guerra
- 15' 0-2 F. Pons · L. Guerra
- 31' Marcelo Díaz
- 31' Franco Calderón
- 36' Lucas Di Yorio
- 38' Facundo Pons
- 39' C. Aranguiz11m 1-2
- 45'+5 Guillermo Pacheco
- HT1-2
- 46' ▲ M. G. Guerrero Pena ▼ M. Diaz
- 46' L. Fernandez · M. G. Guerrero Pena 2-2
- 54' Leandro Fernández
- 56' J. Altamirano · F. Hormazabal 3-2
- 65' 3-3 F. Pons · C. Pinares
- 67' L. Fernandez · L. Di Yorio 4-3
- 68' ▲ F. Fritz ▼ B. Silva
- 73' ▲ A. Arce ▼ G. Pacheco
- 76' ▲ N. Guerra ▼ L. Fernandez
- 76' ▲ R. Contreras ▼ L. Di Yorio
- 83' ▲ F. Salomoni ▼ M. Sepulveda
- 83' ▲ D. Catalan ▼ C. Pinares
- 83' ▲ L. Hernandez ▼ G. Paz
- 90'+7 Maximiliano Guerrero
- 90'+5 Felipe Salomoni
- 90'+3 ▲ F. Moya ▼ J. Altamirano
- FT4-3
Đội hình
- 25G. Castellon 6.2
- 8I. E. Poblete Zuniga 6.0
- 2F. Calderon 6.2
- 22M. Zaldivia 6.3
- 17F. Hormazabal ⇢ 7.0
- 19J. Altamirano ⚽ ▼ 90' 7.3
- 21M. Diaz ▼ 46' 6.2
- 20C. Aranguiz ⚽ 7.7
- 16M. Sepulveda ▼ 83' 6.9
- 18L. Di Yorio ⇢ ▼ 76' 7.2
- 9L. Fernandez ⚽2 ▼ 76' 8.3
Dự bị 7
- 1C. Toselli
- 5N. Ramirez
- 15F. Salomoni ▲ 83' 6.5
- 34F. Moya ▲ 90'
- 7M. G. Guerrero Pena ▲ 46' 7.3
- 11N. Guerra ▲ 76' 6.6
- 27R. Contreras ▲ 76' 6.6
- 1M. Borquez 6.9
- 23G. Pacheco ▼ 73' 5.6
- 2A. Aguirre 6.0
- 24A. Parot 7.0
- 3G. Paz ▼ 83' 6.3
- 13F. Romero 6.2
- 10L. Guerra ⇢2 7.2
- 34C. Pinares ⇢ ▼ 83' 7.3
- 25M. Llanten 6.3
- 31B. Silva ⚽ ▼ 68' 7.2
- 29F. Pons ⚽2 8.3
Dự bị 7
- 26N. Peranic
- 11F. Fritz ▲ 68' 6.6
- 28M. Guerra Rojas
- 8D. Catalan ▲ 83' 6.9
- 20A. Arce ▲ 73' 6.7
- 22L. Hernandez ▲ 83' 6.6
- 32D. Portilla
Thống kê
05⚑9
⚑320
63%Kiểm soát bóng37%
16Dứt điểm11
8Trúng đích5
6Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
9Phạt góc3
0Việt vị2
15Phạm lỗi9
5Thẻ vàng2
2Cứu thua5
407Chuyền bóng232
325Chuyền chính xác161
80%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
56Trận đấu45
106Ghi được69
59Thủng lưới59
1.89Bàn thắng mỗi trận1.53
15Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn25
61Hiệp hai40