Union La Calera vs Nublense
Tỷ số chung cuộc: Union La Calera 3-0 Nublense tại Primera División, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Union La Calera thắng 3, hòa 3, Nublense thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 25
- Sân vận động
- Estadio Municipal Nicolás Chahuán Nazar, La Calera
- Phong độ
- LLDLL Union La Calera
- WWLLL Nublense
- 3' Joaquín Soto
- 7' S. Saez · J. Soto 1-0
- 8' Camilo Moya
- 32' Kevin Méndez
- 45'+2 Pablo Calderón
- HT1-0
- 46' ▲ F. Lobos ▼ J. Soto
- 46' ▲ J. E. Mendez Gonzalez ▼ L. Benegas
- 46' ▲ P. Sanchez ▼ L. Molina
- 63' ▲ G. Graciani ▼ B. Oyarzo Munoz
- 63' ▲ G. Sosa ▼ P. Rubio
- 69' Felipe Campos
- 72' C. Diaz · K. Mendez 2-0
- 73' ▲ I. S. Mesias Gonzalez ▼ S. Saez
- 76' Javier Saldías
- 78' Osvaldo Bosso
- 80' Gonzalo Sosa
- 82' Christopher Díaz
- 90'+2 ▲ F. Tomarelli ▼ A. Alvarez Wallace
- 90'+2 ▲ M. Hiriart ▼ K. Mendez
- 90' C. Moya · F. Lobos 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1Pena Jorge
- 25C. Diaz
- 6F. Campos Mosqueira
- 14N. Brunet
- 2J. Saldias
- 16K. Mendez ▼ 90'
- 5C. Moya
- 21A. Alvarez Wallace ▼ 90'
- 29J. Soto ▼ 46'
- 11S. Saez ▼ 73'
- 9L. Benegas ▼ 46'
Dự bị 7
- 13J. M. Ballesteros
- 3F. Tomarelli ▲ 90'
- 10F. Lobos ▲ 46'
- 18A. Encinas
- 23J. E. Mendez Gonzalez ▲ 46'
- 27I. S. Mesias Gonzalez ▲ 73'
- 32M. Hiriart ▲ 90'
- 1N. Perez
- 16D. Sanhueza
- 4O. Bosso Torres
- 6P. Calderon
- 14J. Campusano
- 20F. Mateos
- 5E. Valencia
- 7B. Oyarzo Munoz ▼ 63'
- 22M. Plaza
- 28L. Molina ▼ 46'
- 12P. Rubio ▼ 63'
Dự bị 7
- 30D. Tapia
- 2C. Labrin
- 27R. Gonzalez
- 8G. Graciani ▲ 63'
- 13D. Saavedra
- 9G. Sosa ▲ 63'
- 11P. Sanchez ▲ 46'
Thống kê
05⚑3
⚑421
40%Kiểm soát bóng60%
14Dứt điểm10
6Trúng đích2
5Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
3Phạt góc4
14Phạm lỗi8
5Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
334Chuyền bóng495
263Chuyền chính xác418
79%Chính xác chuyền84%
1.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.35
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
38Trận đấu43
35Ghi được52
49Thủng lưới60
0.92Bàn thắng mỗi trận1.21
11Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai27