Nublense vs Union La Calera
Tỷ số chung cuộc: Nublense 1-1 Union La Calera tại Primera División, 5 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Nublense thắng 1, hòa 3, Union La Calera thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 10
- Phong độ
- WWLLL Nublense
- LLDLL Union La Calera
- 25' Gabriel Graciani
- HT0-0
- 46' ▲ E. Valencia ▼ F. Mateos
- 62' ▲ M. Rodriguez ▼ L. Molina
- 62' ▲ I. Rozas ▼ M. Plaza
- 62' ▲ G. Sosa ▼ P. Rubio
- 72' Erik De Los Santos
- 72' ▲ F. Lobos ▼ I. S. Mesias Gonzalez
- 72' ▲ J. E. Mendez Gonzalez ▼ F. Yanez
- 79' 0-1 S. Saez · J. Saldias
- 80' Sebastián Sáez
- 80' ▲ P. Sanchez ▼ G. Graciani
- 84' ▲ A. Britez ▼ E. De Los Santos
- 90'+8 Lorenzo Reyes
- 90'+9 Nahuel Brunet
- 90'+8 Diego Monreal
- 90'+3 ▲ D. Monreal ▼ S. Saez
- 90' G. Sosa11m 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1N. Perez
- 18B. Cerezo
- 2C. Labrin
- 4O. Bosso Torres
- 14J. Campusano
- 8G. Graciani▼ 80'
- 22M. Plaza▼ 62'
- 21L. Reyes
- 28L. Molina▼ 62'
- 20F. Mateos▼ 46'
- 12P. Rubio▼ 62'
Dự bị 7
- 30D. Tapia
- 5E. Valencia▲ 46'
- 6P. Calderon
- 23M. Rodriguez▲ 62'
- 10I. Rozas▲ 62'
- 11P. Sanchez▲ 80'
- 9G. Sosa▲ 62'
- 1Pena Jorge
- 25C. Diaz
- 6F. Campos Mosqueira
- 14N. Brunet
- 2J. Saldias
- 8E. De Los Santos▼ 84'
- 21A. Alvarez Wallace
- 5C. Moya
- 24F. Yanez▼ 72'
- 11S. Saez▼ 90'
- 27I. S. Mesias Gonzalez▼ 72'
Dự bị 7
- 13J. M. Ballesteros
- 10F. Lobos▲ 72'
- 18A. Encinas
- 20D. Monreal▲ 90'
- 23J. E. Mendez Gonzalez▲ 72'
- 26M. Maturana
- 31A. Britez▲ 84'
Thống kê
01⚑6
⚑230
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm11
4Trúng đích4
5Chệch đích4
5Bị chặn3
6Phạt góc2
1Việt vị0
7Phạm lỗi7
1Thẻ vàng3
3Cứu thua3
487Chuyền bóng378
79%Chính xác chuyền79%
1.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
43Trận đấu38
52Ghi được35
60Thủng lưới49
1.21Bàn thắng mỗi trận0.92
10Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai18