Deportes Iquique
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Deportes Copiapo

Deportes Iquique vs Deportes Copiapo

Tỷ số chung cuộc: Deportes Iquique 2-1 Deportes Copiapo tại Primera División, 28 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Deportes Iquique thắng 5, hòa 1, Deportes Copiapo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 22
Sân vận động
Estadio Tierra de Campeones, Iquique
Phong độ
DWLLL Deportes Iquique
WLLLD Deportes Copiapo
  1. 15' E. Puch · S. Pino 1-0
  2. 29' Agustin Nadruz
  3. 45'+2 Daniel Castillo
  4. 45'+1 Dilan Rojas
  5. 45'+5 Juan Jose Jaime
  6. 45'+6 1-1 I. Díaz11m
  7. HT1-1
  8. 46' Y. Oyanedel M. Araya
  9. 56' C. González 2-1
  10. 61' J. Gaete M. Quinteros
  11. 66' Juan Jose Jaime
  12. 68' Enzo Hoyos
  13. 69' D. Fernández B. Carvallo
  14. 69' R. Farfán E. Puch
  15. 71' B. Soto J. Luna
  16. 78' T. Figueroa F. Manzano
  17. 79' F. Reynero D. Carrasco
  18. 80' J. Moya E. Hoyos
  19. 80' Á. Ramos S. Pino
  20. 84' D. Orellana D. Rojas
  21. 86' Isaac Díaz
  22. 90'+2 Diego Fernández
  23. 90'+6 Elias Calderon
  24. FT2-1

Đội hình

Deportes Iquique Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Ramírez
  1. 12D. Castillo 6.9
  2. 4D. Rojas ▼ 84' 6.5
  3. 30M. Blázquez 7.2
  4. 15C. Rodríguez 7.3
  5. 19R. De La Fuente 6.9
  6. 22B. Carvallo ▼ 69' 7.2
  7. 5A. Nadruz 6.7
  8. 32E. Hoyos ▼ 80' 6.9
  9. 17C. González 8.2
  10. 8S. Pino ▼ 80' 7.3
  11. 10E. Puch ▼ 69' 7.7

Dự bị 7

  1. 21D. Fernández ▲ 69' 6.5
  2. 14R. Farfán ▲ 69' 6.6
  3. 7J. Moya ▲ 80' 6.9
  4. 11Á. Ramos ▲ 80' 6.7
  5. 20D. Orellana ▲ 84' 6.3
  6. 13D. Sappa
  7. 31I. González
Deportes Copiapo Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: I. Basay
  1. 1R. Leyton 6.3
  2. 3E. Calderón 7.7
  3. 30D. Carrasco ▼ 79' 6.3
  4. 15D. García 6.3
  5. 17B. Nieto 6.7
  6. 23J. Jaime 7.3
  7. 10J. Luna ▼ 71' 6.5
  8. 5F. Manzano ▼ 78' 6.5
  9. 4M. Araya ▼ 46' 6.5
  10. 31I. Díaz 7.3
  11. 29M. Quinteros ▼ 61' 6.9

Dự bị 7

  1. 28Y. Oyanedel ▲ 46' 6.3
  2. 18J. Gaete ▲ 61' 6.5
  3. 32B. Soto ▲ 71' 6.3
  4. 9T. Figueroa ▲ 78' 6.3
  5. 11F. Reynero ▲ 79' 6.3
  6. 33Y. Andía
  7. 22N. Espinoza

Thống kê

055
130
60%Kiểm soát bóng40%
16Dứt điểm9
4Trúng đích4
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
5Phạt góc1
5Việt vị4
16Phạm lỗi17
5Thẻ vàng3
3Cứu thua2
399Chuyền bóng275
301Chuyền chính xác162
75%Chính xác chuyền59%
1.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Colo Colo
30 49 - 21 +28 67
2
Universidad de Chile
30 53 - 24 +29 65
3
Deportes Iquique
30 53 - 48 +5 48
4
Palestino
30 46 - 33 +13 46
5
U. Catolica
30 44 - 34 +10 46
6
Union Espanola
30 53 - 45 +8 45
7
Everton de Vina
30 47 - 41 +6 45
8
Coquimbo Unido
30 37 - 34 +3 45
9
Nublense
30 40 - 34 +6 40
10
A. Italiano
30 36 - 39 -3 34
11
Union La Calera
30 29 - 40 -11 34
12
Huachipato
30 28 - 44 -16 34
13
Cobresal
30 42 - 51 -9 33
14
O'Higgins
30 34 - 53 -19 31
15
Cobreloa
30 33 - 62 -29 31
16
Deportes Copiapo
30 40 - 61 -21 24
Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu33
65Ghi được47
55Thủng lưới66
1.76Bàn thắng mỗi trận1.42
6Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu