Deportes Iquique vs Deportes Copiapo
Tỷ số chung cuộc: Deportes Iquique 2-1 Deportes Copiapo tại Primera B, 23 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Deportes Iquique thắng 5, hòa 1, Deportes Copiapo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio Tierra de Campeones, Iquique
- Trọng tài
- J. Sepúlveda
- Phong độ
- DWLLL Deportes Iquique
- WLLLD Deportes Copiapo
- 21' E. Ruiz
- 35' J. Jaime
- 40' H. Salinas11m 1-0
- 45'+1 A. Ramos11m 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Bandez ▼ J. Contreras
- 63' ▲ C. Ponce ▼ J. Jaime
- 67' ▲ B. Tapia ▼ E. Ruiz
- 67' ▲ G. Lorenzetti ▼ L. Povea
- 70' K. Hidalgo
- 83' ▲ D. Mansilla ▼ F. Nuñez
- 83' ▲ F. Gaete ▼ J. Luna
- 83' ▲ I. Toro ▼ W. Piñones
- 84' ▲ M. Silva ▼ E. Pernía
- 88' Yellow Card
- 88' Yellow Card
- 89' F. Gaete
- 90'+5 A. Oroz
- 90'+2 ▲ A. Guerrero ▼ A. Ramos
- 90'+2 2-1 M. López
- FT2-1
Đội hình
- D. Castillo
- M. Zenteno
- E. Ruiz ▼ 67'
- M. Contreras
- H. Salinas
- L. Povea ▼ 67'
- K. Hidalgo
- D. Fernández
- A. Ramos ▼ 90'
- E. Pernía ▼ 84'
- A. Oroz
Dự bị 7
- B. Tapia ▲ 67'
- G. Lorenzetti ▲ 67'
- M. Silva ▲ 84'
- A. Guerrero ▲ 90'
- A. Hidalgo
- F. Levinao
- J. Santander
- A. Fernández
- J. Tiznado
- J. Contreras ▼ 46'
- M. Torres
- J. Luna ▼ 83'
- W. Piñones ▼ 83'
- F. Nuñez ▼ 83'
- F. Manzano
- J. Jaime ▼ 63'
- D. García
- M. López
Dự bị 7
- J. Bandez ▲ 46'
- C. Ponce ▲ 63'
- D. Mansilla ▲ 83'
- F. Gaete ▲ 83'
- I. Toro ▲ 83'
- B. Guajardo
- R. Leyton
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 40 - 22 | +18 | 55 | |
| 2 | 30 | 47 - 36 | +11 | 52 | |
| 3 | 30 | 42 - 29 | +13 | 49 | |
| 4 | 30 | 40 - 30 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 33 - 32 | +1 | 46 | |
| 6 | 30 | 35 - 37 | -2 | 45 | |
| 7 | 30 | 37 - 35 | +2 | 41 | |
| 8 | 30 | 35 - 35 | 0 | 39 | |
| 9 | 30 | 51 - 49 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 11 | 30 | 34 - 42 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 41 - 43 | -2 | 34 | |
| 13 | 30 | 32 - 38 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 32 - 43 | -11 | 33 | |
| 15 | 30 | 32 - 41 | -9 | 31 | |
| 16 | 30 | 28 - 44 | -16 | 24 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu34
51Ghi được53
49Thủng lưới40
1.7Bàn thắng mỗi trận1.56
6Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai24