Deportes Copiapo vs Deportes Iquique
Tỷ số chung cuộc: Deportes Copiapo 3-0 Deportes Iquique tại Primera División, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Deportes Copiapo thắng 3, hòa 1, Deportes Iquique thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Luis Valenzuela Hermosilla, Copiapó
- Phong độ
- WLLLD Deportes Copiapo
- DWLLL Deportes Iquique
- 15' B. Soto · L. Pais 1-0
- 45'+1 J. Jaime · J. Luna 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ H. Salinas ▼ A. López
- 46' ▲ J. Moya ▼ D. Fernández
- 53' Steffan Pino
- 69' Edson Puch
- 74' Juan Carlos Gaete
- 76' ▲ Á. Delgado ▼ C. González
- 76' ▲ Á. Ramos ▼ S. Pino
- 77' ▲ Y. Oyanedel ▼ J. Gaete
- 77' ▲ F. Torres ▼ L. Pais
- 84' ▲ Y. González ▼ B. Nieto
- 84' ▲ M. Quinteros ▼ T. Figueroa
- 84' ▲ M. Medel ▼ J. Luna
- 88' M. Quinteros 3-0
- 89' Agustin Nadruz
- 90'+5 Bryan Soto
- FT3-0
Đội hình
- 22N. Espinoza 7.5
- 17B. Nieto ▼ 84' 6.9
- 2Á. Cazula 8.2
- 15D. García 6.9
- 6F. Calisto 6.6
- 7L. Pais ⇢ ▼ 77' 7.5
- 23J. Jaime ⚽ 7.3
- 32B. Soto ⚽ 7.6
- 10J. Luna ⇢ ▼ 84' 7.6
- 9T. Figueroa ▼ 84' 7.7
- 18J. Gaete ▼ 77' 6.9
Dự bị 7
- 28Y. Oyanedel ▲ 77' 6.7
- 26F. Torres ▲ 77' 6.9
- 20Y. González ▲ 84' 6.6
- 29M. Quinteros ⚽ ▲ 84' 7.6
- 21M. Medel ▲ 84' 6.9
- 30D. Carrasco
- 1R. Leyton
- 12D. Castillo 7.2
- 20D. Orellana 6.9
- 33M. Sanhueza 6.7
- 6L. Casanova 6.2
- 16A. López ▼ 46' 6.7
- 21D. Fernández ▼ 46' 6.6
- 5A. Nadruz 6.7
- 32E. Hoyos 6.7
- 17C. González ▼ 76' 6.6
- 8S. Pino ▼ 76' 6.7
- 10E. Puch 7.2
Dự bị 7
- 18H. Salinas ▲ 46' 6.9
- 7J. Moya ▲ 46' 6.9
- 22Á. Delgado ▲ 76' 6.5
- 11Á. Ramos ▲ 76' 6.3
- 30M. Blázquez
- 1M. Reyes
- 26F. Espinoza
Thống kê
02⚑6
⚑330
35%Kiểm soát bóng65%
17Dứt điểm13
9Trúng đích2
5Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
6Phạt góc3
2Việt vị4
9Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
3Cứu thua6
228Chuyền bóng427
145Chuyền chính xác345
64%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 21 | +28 | 67 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 65 | |
| 3 | 30 | 53 - 48 | +5 | 48 | |
| 4 | 30 | 46 - 33 | +13 | 46 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 6 | 30 | 53 - 45 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 47 - 41 | +6 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 34 | +6 | 40 | |
| 10 | 30 | 36 - 39 | -3 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 12 | 30 | 28 - 44 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 42 - 51 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 53 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 62 | -29 | 31 | |
| 16 | 30 | 40 - 61 | -21 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu37
47Ghi được65
66Thủng lưới55
1.42Bàn thắng mỗi trận1.76
6Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai35