Curico Unido
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Nublense

Curico Unido vs Nublense

Tỷ số chung cuộc: Curico Unido 1-2 Nublense tại Primera División, 31 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Curico Unido thắng 2, hòa 2, Nublense thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 29
Sân vận động
Estadio Bicentenario La Granja, Curicó
Trọng tài
R. Carvajal
Phong độ
LLWDL Curico Unido
WWLLL Nublense
  1. 8' M. Sandoval · B. Oyarzo 1-0
  2. 19' Bernardo Cerezo
  3. 21' Matías Moya
  4. 34' 1-1 A. Aravena
  5. 38' Bayron Oyarzo
  6. HT1-1
  7. 49' Nicolás Vargas
  8. 56' F. Fritz R. Albornoz
  9. 60' 1-2 N. Guerra · A. Aravena
  10. 62' Nicolás Guerra
  11. 66' D. Coelho B. Oyarzo
  12. 72' M. Rivera M. Moya
  13. 75' Fabián Cerda
  14. 82' F. Cordero N. Guerra
  15. 83' Mario Sandoval
  16. 85' M. Cortés Y. Opazo
  17. 90'+5 Mario Sandoval
  18. 90'+5 Mario Sandoval
  19. 90'+8 Nicola Pérez
  20. 90'+3 Manuel Rivera
  21. 90'+2 Jovany Campusano
  22. 90'+1 E. Guerrero A. Aravena
  23. FT1-2

Đội hình

Curico Unido Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Muñoz
  1. 12F. Cerda 6.9
  2. 13J. Rojas 7.2
  3. 32Y. Opazo ▼ 85' 6.3
  4. 15J. Gómez 7.2
  5. 8M. Sandoval 7.7
  6. 16F. Bechtholdt 7.3
  7. 5A. Nadruz 6.9
  8. 25R. Albornoz ▼ 56' 6.3
  9. 20F. Castro 6.2
  10. 11B. Oyarzo ▼ 66' 6.2
  11. 9R. Holgado 6.7

Dự bị 7

  1. 7F. Fritz ▲ 56' 7.0
  2. 27D. Coelho ▲ 66' 6.3
  3. 17M. Cortés ▲ 85' 6.5
  4. 1T. Vergara
  5. 21M. Ormazábal
  6. 14J. González
  7. 6D. Urzúa
Nublense Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. García
  1. 1N. Pérez 6.9
  2. 5R. Caroca 6.9
  3. 18B. Cerezo 6.9
  4. 6L. Reyes 7.0
  5. 14J. Campusano 6.0
  6. 8P. Vargas 6.9
  7. 20F. Mateos 6.7
  8. 30M. Moya ▼ 72' 6.9
  9. 12P. Rubio 6.6
  10. 9N. Guerra ▼ 82' 7.3
  11. 16A. Aravena ▼ 90' 8.6

Dự bị 7

  1. 28M. Rivera ▲ 72' 6.9
  2. 11F. Cordero ▲ 82' 6.3
  3. 17E. Guerrero ▲ 90' 6.3
  4. 25H. Muñoz
  5. 10B. Provoste
  6. 7F. Reynero
  7. 22R. Cisterna

Thống kê

144
160
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm12
4Trúng đích7
8Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
4Phạt góc1
0Việt vị1
12Phạm lỗi12
4Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
288Chuyền bóng344
211Chuyền chính xác266
73%Chính xác chuyền77%

So sánh

34Trận đấu38
54Ghi được54
37Thủng lưới40
1.59Bàn thắng mỗi trận1.42
11Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu