Nublense
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Curico Unido

Nublense vs Curico Unido

Tỷ số chung cuộc: Nublense 2-0 Curico Unido tại Primera División, 22 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nublense thắng 6, hòa 2, Curico Unido thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Bicentenario Municipal Nelson Oyarzún, Chillán
Trọng tài
H. Jona
Phong độ
WWLLL Nublense
LLWDL Curico Unido
  1. 10' P. Vargas · L. Valenzuela 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' F. Cordero · N. Guerra 2-0
  4. 49' Nicolás Vargas
  5. 57' Juan Carlos Espinoza
  6. 61' Nicolás Guerra
  7. 61' G. Harding B. Oyarzo
  8. 61' N. Nuñez F. Coniglio
  9. 61' H. García F. Ortiz
  10. 68' Héber García
  11. 70' M. Coronado L. Valenzuela
  12. 77' M. Moya M. Pinto
  13. 77' F. Cabral L. Benegas
  14. 81' Y. Opazo J. Espinoza
  15. 86' M. Rivera F. Mateos
  16. 86' M. Quinteros N. Guerra
  17. FT2-0

Đội hình

Nublense Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. García
  1. 1N. Pérez 7.7
  2. 16E. Guerrero 7.5
  3. 18B. Cerezo 7.6
  4. 11F. Cordero 8.7
  5. 24E. Carvajal 6.9
  6. 23L. Valenzuela ▼ 70' 8.0
  7. 14G. Campusano 7.5
  8. 8P. Vargas 8.3
  9. 20F. Mateos ▼ 86' 7.0
  10. 7M. Pinto ▼ 77' 6.6
  11. 9N. Guerra ▼ 86' 6.6

Dự bị 7

  1. 19M. Coronado ▲ 70' 6.9
  2. 30M. Moya ▲ 77' 6.9
  3. 28M. Rivera ▲ 86' 6.3
  4. 29M. Quinteros ▲ 86' 6.3
  5. 27T. Rojas
  6. 25H. Muñoz
  7. 10B. Provoste
Curico Unido Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Palermo
  1. 1M. Perafán 6.9
  2. 13J. Rojas 7.2
  3. 19R. De La Fuente 6.9
  4. 17J. Espinoza ▼ 81' 6.3
  5. 16F. Bechtholdt 7.2
  6. 15Y. Leiva 7.2
  7. 6D. Urzúa 6.6
  8. 18F. Ortiz ▼ 61' 6.3
  9. 9L. Benegas ▼ 77' 6.9
  10. 7F. Coniglio ▼ 61' 7.2
  11. 11B. Oyarzo ▼ 61' 6.2

Dự bị 7

  1. 28G. Harding ▲ 61' 6.7
  2. 27N. Nuñez ▲ 61' 6.5
  3. 14H. García ▲ 61' 6.6
  4. 46F. Cabral ▲ 77' 6.9
  5. 32Y. Opazo ▲ 81' 6.5
  6. 22T. Vergara
  7. 2L. Galeano

Thống kê

026
820
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm16
7Trúng đích4
9Chệch đích10
12Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
6Phạt góc8
0Việt vị2
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
4Cứu thua5
439Chuyền bóng294
333Chuyền chính xác198
76%Chính xác chuyền67%

So sánh

36Trận đấu32
52Ghi được37
43Thủng lưới39
1.44Bàn thắng mỗi trận1.16
10Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn12
32Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu