Nublense
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Curico Unido

Nublense vs Curico Unido

Tỷ số chung cuộc: Nublense 3-1 Curico Unido tại Primera División, 23 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nublense thắng 6, hòa 2, Curico Unido thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Bicentenario Municipal Nelson Oyarzún, Chillán
Trọng tài
M. Vergara
Phong độ
WWLLL Nublense
LLWDL Curico Unido
  1. -5' Hernán Muñoz
  2. 26' Matías Cahais
  3. 28' Matías Cahais
  4. 34' 0-1 A. Nadruz · M. Sandoval
  5. 39' P. Rubio 1-1
  6. HT1-1
  7. 52' Bernardo Cerezo
  8. 60' Mario Sandoval
  9. 64' N. Guerra A. Aravena
  10. 64' I. Rozas M. Rivera
  11. 66' P. Rubio · F. Cordero 2-1
  12. 75' M. Ormazábal J. González
  13. 75' F. Castro B. Oyarzo
  14. 75' R. Holgado D. Coelho
  15. 75' D. Urzúa M. Sandoval
  16. 77' Jovany Campusano
  17. 82' M. Pinto M. Moya
  18. 86' N. Guerra · F. Mateos 3-1
  19. 88' F. Reynero P. Rubio
  20. 88' F. Fritz Y. Leiva
  21. 89' B. Provoste F. Mateos
  22. FT3-1

Đội hình

Nublense Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. García
  1. 1N. Pérez 6.6
  2. 5R. Caroca 7.5
  3. 18B. Cerezo 6.6
  4. 11F. Cordero 6.9
  5. 6L. Reyes 7.2
  6. 14J. Campusano 6.7
  7. 28M. Rivera ▼ 64' 7.3
  8. 20F. Mateos ▼ 89' 8.2
  9. 30M. Moya ▼ 82' 7.2
  10. 12P. Rubio ⚽2 ▼ 88' 8.3
  11. 16A. Aravena ▼ 64' 6.7

Dự bị 7

  1. 9N. Guerra ▲ 64' 7.2
  2. 21I. Rozas ▲ 64' 6.7
  3. 27M. Pinto ▲ 82' 6.7
  4. 7F. Reynero ▲ 88'
  5. 10B. Provoste ▲ 89'
  6. 3J. Turra
  7. 25H. Muñoz
Curico Unido Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Muñoz
  1. 12F. Cerda 6.6
  2. 3M. Cahais 4.6
  3. 19R. De La Fuente 5.9
  4. 15J. Gómez 6.5
  5. 8M. Sandoval ▼ 75' 6.9
  6. 16F. Bechtholdt 7.5
  7. 10Y. Leiva ▼ 88' 6.6
  8. 5A. Nadruz 6.9
  9. 11B. Oyarzo ▼ 75' 6.7
  10. 27D. Coelho ▼ 75' 6.6
  11. 14J. González ▼ 75' 6.9

Dự bị 7

  1. 21M. Ormazábal ▲ 75' 6.2
  2. 20F. Castro ▲ 75' 6.9
  3. 9R. Holgado ▲ 75' 7.5
  4. 6D. Urzúa ▲ 75' 6.9
  5. 7F. Fritz ▲ 88'
  6. 18F. Ortiz
  7. 30L. Santelices

Thống kê

038
211
64%Kiểm soát bóng36%
23Dứt điểm11
8Trúng đích3
9Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm4
12Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn3
8Phạt góc2
12Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
532Chuyền bóng304
455Chuyền chính xác226
86%Chính xác chuyền74%

So sánh

38Trận đấu34
54Ghi được54
40Thủng lưới37
1.42Bàn thắng mỗi trận1.59
9Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu