D. La Serena
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Antofagasta

D. La Serena vs Antofagasta

Tỷ số chung cuộc: D. La Serena 0-1 Antofagasta tại Primera División, 17 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: D. La Serena thắng 3, hòa 5, Antofagasta thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 18
Sân vận động
Estadio La Portada de La Serena, La Serena
Trọng tài
A. Hermosilla
Phong độ
DWDWW D. La Serena
DDWWL Antofagasta
  1. 17' Victor Ramon
  2. HT0-0
  3. 46' L. Alarcón Victor Ramon
  4. 46' L. Carreño C. Erbes
  5. 46' F. Andrada M. Fernández
  6. 46' M. Collao B. Estay
  7. 46' G. Torres M. Sánchez
  8. 52' Federico Bravo
  9. 60' J. Flores I. Ledezma
  10. 61' A. Uribe M. López
  11. 64' Santiago Dittborn
  12. 64' Byron Nieto
  13. 66' 0-1 G. Torres · A. Uribe
  14. 68' Marcelo Herrera
  15. 72' A. Quiñones J. Fuentealba
  16. 75' Humberto Suazo
  17. 80' J. Cavallaro J. Carreño
  18. 90'+5 Santiago Dittborn
  19. 90'+5 Santiago Dittborn
  20. 90'+8 Federico Andrada
  21. 90'+2 L. Vega B. Nieto
  22. FT0-1

Đội hình

D. La Serena Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: P. Marini
  1. 17Z. López 6.5
  2. 6R. Brito 7.0
  3. 20M. Herrera 7.2
  4. 2J. Buss 6.7
  5. 15Victor Ramon ▼ 46' 6.7
  6. 14M. Fernández ▼ 46' 6.7
  7. 21C. Erbes ▼ 46' 6.6
  8. 19S. Dittborn 6.2
  9. 27J. Fuentealba ▼ 72' 6.9
  10. 26H. Suazo 6.2
  11. 31J. Carreño ▼ 80' 6.6

Dự bị 7

  1. 5L. Alarcón ▲ 46' 6.7
  2. 13L. Carreño ▲ 46' 6.7
  3. 9F. Andrada ▲ 46' 5.9
  4. 25A. Quiñones ▲ 72' 6.3
  5. 30J. Cavallaro ▲ 80' 6.7
  6. 23D. Ulloa
  7. 1G. Fuentealba
Antofagasta Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Torrente
  1. 13D. Sanchez 8.5
  2. 17P. Magalhaes 7.3
  3. 15J. Cornejo 6.6
  4. 14S. Cordero 6.3
  5. 23B. Nieto ▼ 90' 7.0
  6. 33B. Estay ▼ 46' 6.5
  7. 22D. Orellana 7.0
  8. 6F. Bravo 6.9
  9. 7I. Ledezma ▼ 60' 6.7
  10. 9M. López ▼ 61' 6.6
  11. 16M. Sánchez ▼ 46' 6.7

Dự bị 7

  1. 8M. Collao ▲ 46' 6.3
  2. 28G. Torres ▲ 46' 6.6
  3. 10J. Flores ▲ 60' 6.2
  4. 11A. Uribe ▲ 61' 7.5
  5. 3L. Vega ▲ 90' 6.3
  6. 1I. González
  7. 24B. Hurtado

Thống kê

156
320
59%Kiểm soát bóng41%
8Dứt điểm8
4Trúng đích2
2Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
6Phạt góc3
4Việt vị3
14Phạm lỗi18
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
383Chuyền bóng257
267Chuyền chính xác156
70%Chính xác chuyền61%

So sánh

32Trận đấu44
32Ghi được42
62Thủng lưới62
1Bàn thắng mỗi trận0.95
5Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu